Zuger Kantonalbank
ZUGER
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4098
Established in 1892 and based in Zug, Switzerland, Zuger Kantonalbank offers a... Established in 1892 and based in Zug, Switzerland, Zuger Kantonalbank offers a wide array of financial solutions to both individual and business clients throughout Switzerland. For private individuals, its services encompass multi-currency deposit accounts, a selection of card products (including credit and debit), personal and savings accounts, and dedicated retirement provisions. The bank also delivers comprehensive wealth management, including investment guidance, professional asset administration, and convenient online financial trading platforms. Additionally, it assists clients with homeownership, providing mortgage solutions, alongside offering pension advice, financial strategizing, and tax-related support. Businesses benefit from the bank's corporate financial tools, which feature specialized savings accounts and business cards. Its funding capabilities extend to general corporate needs and real estate ventures, supplemented by occupational pension schemes and expert consultation on foundation and succession planning. Enhancing client convenience, Zuger Kantonalbank provides robust e-banking and mobile banking services, supported by its network of 14 physical branches.
Giá cổ phiếu
$13,773.52
Vốn hóa thị trường
$3.96B
Thay đổi (1 ngày)
-6.69%
Thay đổi (1 năm)
25.25%
Quốc gia
CH
Giao dịch Zuger Kantonalbank (ZUGER)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Zuger Kantonalbank (ZUGER)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 24.71
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Zuger Kantonalbank, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 24.71. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 19.37.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Zuger Kantonalbank từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 24.71 | -100.00% |
| 2025 | 0.00 | -100.00% |
| 2024 | 19.37 | 11.22% |
| 2023 | 17.42 | -18.71% |
| 2022 | 21.43 | -16.15% |
| 2021 | 25.55 | 3.80% |
| 2020 | 24.62 | -0.09% |
| 2019 | 24.64 | 0.03% |
| 2018 | 24.63 | -8.87% |
| 2017 | 27.03 | -9.51% |
| 2016 | 29.87 | -0.09% |
| 2015 | 29.90 | -0.45% |
| 2014 | 30.03 | 0.05% |
| 2013 | 30.02 | 0.19% |
| 2012 | 29.96 | -0.89% |
| 2011 | 30.23 | 0.04% |
| 2010 | 30.22 | 0.53% |
| 2009 | 30.06 | 1.79% |
| 2008 | 29.53 | -19.57% |
| 2007 | 36.72 | -19.42% |
| 2006 | 45.57 | -5.75% |
| 2005 | 48.35 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.