Top Markets
Coin of the day
Zooplus SE Zooplus SE

Zooplus SE

ZO1
Xếp hạng trong cổ phiếu #4257
zooplus SE operates as an online purveyor of pet essentials. The company offers... zooplus SE operates as an online purveyor of pet essentials. The company offers a comprehensive selection of pet nutrition, encompassing wet and dry foods, dietary additives, and treats specifically for dogs and cats, available under its own brands like Concept for Life, Wolf of Wilderness, Wild Freedom, Purizon, Rocco, Cosma, Lukullus, Feringa, Briantos, My Star, Smilla, and Tigerino. In addition to consumables, its product range extends to specialized non-food items, such as toys, scratching posts, travel crates, grooming and wellness supplies, bedding, and other sundry accessories. Overall, zooplus provides roughly 8,000 different food and accessory products designed for a variety of animals, including dogs, cats, small pets, birds, fish (aquarium), and horses. The company distributes its offerings across Germany and globally. Founded in 1999, zooplus SE is headquartered in Munich, Germany.
Giá cổ phiếu
$555.12
Đồng bộ lần cuối: 2022-01-12
Vốn hóa thị trường
$3.97B
Thay đổi (1 ngày)
1.79%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
DE
Giao dịch Zooplus SE (ZO1)
Tỷ số P/E của Zooplus SE (ZO1)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Zooplus SE, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Zooplus SE từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.85 -
US
18.11 -
CN
8.25 -
IE
50.19 -
UY
28.72 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.