Zimmer Biomet Holdings, Inc.
ZBH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1246
Zimmer Biomet Holdings, Inc. engages in the design, manufacture, and marketing... Zimmer Biomet Holdings, Inc. engages in the design, manufacture, and marketing of orthopedic reconstructive products. The firm also offers sports medicine, biologics, extremities, and trauma products, spine, craniomaxillofacial, and thoracic products, office-based technologies, dental implants, and related surgical products. It operates through the following geographical segments: Americas, Europe Middle East and Africa, and Asia Pacific. The Americas segment consists of the U.S. and includes other North, Central and South American markets. The Europe Middle East and Africa segment includes France, Germany, Italy, Spain, and the United Kingdom. The Asia Pacific segment refers to the key markets such as Japan, China, Australia, New Zealand, Korea, Taiwan, India, Thailand, Singapore, Hong Kong, and Malaysia. The company was founded by Justin O. Zimmer in 1927 and is headquartered in Warsaw, IN.
Giá cổ phiếu
$95.94
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$18.30B
Thay đổi (1 ngày)
0.92%
Thay đổi (1 năm)
-6.57%
Quốc gia
US
Giao dịch Zimmer Biomet Holdings, Inc. (ZBH)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Zimmer Biomet Holdings, Inc. (ZBH)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 22.22
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Zimmer Biomet Holdings, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 22.22. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 23.74.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Zimmer Biomet Holdings, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 22.22 | -100.00% |
| 2025 | 0.00 | -100.00% |
| 2024 | 23.74 | -4.30% |
| 2023 | 24.80 | -78.52% |
| 2022 | 115.49 | 80.41% |
| 2021 | 64.01 | -128.73% |
| 2020 | -222.78 | -946.47% |
| 2019 | 26.32 | -148.74% |
| 2018 | -54.00 | -514.41% |
| 2017 | 13.03 | -80.09% |
| 2016 | 65.46 | -48.40% |
| 2015 | 126.87 | 391.45% |
| 2014 | 25.82 | 28.12% |
| 2013 | 20.15 | 34.50% |
| 2012 | 14.98 | 17.24% |
| 2011 | 12.78 | -26.78% |
| 2010 | 17.45 | 1.55% |
| 2009 | 17.18 | 63.62% |
| 2008 | 10.50 | -46.26% |
| 2007 | 19.54 | -11.73% |
| 2006 | 22.14 | 0.32% |
| 2005 | 22.07 | -37.05% |
| 2004 | 35.06 | -14.41% |
| 2003 | 40.96 | 34.80% |
| 2002 | 30.39 | -20.68% |
| 2001 | 38.31 | 20.65% |
| 2000 | 31.76 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 33.11 | 49.00% |
US
|
|
| 21.39 | -3.75% |
IE
|
|
| 28.94 | 30.26% |
US
|
|
| 17.34 | -21.97% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.