Yum China Holdings, Inc.
YUMC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1431
Yum China Holdings, Inc. is a prominent player in China's restaurant sector,... Yum China Holdings, Inc. is a prominent player in China's restaurant sector, engaging in the ownership, operation, and franchising of various dining establishments. Its core operations are structured around two primary segments: KFC and Pizza Hut. The company manages a diverse portfolio of restaurant brands, including popular names like KFC (known for chicken), Pizza Hut (pizza), Little Sheep (hot pot), Huang Ji Huang (simmer pot), Lavazza (Italian coffee), COFFii & JOY (specialty coffee), Taco Bell (Mexican-style cuisine), and East Dawning (Chinese food), operating and franchising these brands across the nation. Beyond its dining ventures, Yum China also runs V-Gold Mall, a mobile e-commerce platform offering a broad array of products. This includes electronics, home and kitchen accessories, and other general merchandise, alongside prepared meals such as fried rice, steak, and pasta, as well as coffee capsules. As of March 31, 2022, Yum China's extensive network comprised 12,117 restaurants situated across approximately 1,700 cities. Established in 2016, Yum China Holdings, Inc. maintains its headquarters in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$45.11
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$15.45B
Thay đổi (1 ngày)
0.16%
Thay đổi (1 năm)
0.22%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yum China Holdings, Inc. (YUMC)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Yum China Holdings, Inc. (YUMC)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 15.77
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Yum China Holdings, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 15.77. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 20.52.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Yum China Holdings, Inc. từ 2013 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 15.77 | -14.55% |
| 2025 | 18.45 | -10.08% |
| 2024 | 20.52 | -3.88% |
| 2023 | 21.34 | -59.00% |
| 2022 | 52.05 | 145.02% |
| 2021 | 21.24 | -25.19% |
| 2020 | 28.40 | 11.87% |
| 2019 | 25.39 | 39.59% |
| 2018 | 18.19 | -53.27% |
| 2017 | 38.91 | 103.37% |
| 2016 | 19.13 | -37.11% |
| 2015 | 30.43 | -102.13% |
| 2014 | -1.43K | -1,900.00% |
| 2013 | 79.39 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 19.30 | 22.39% |
US
|
|
| 53.59 | 239.91% |
US
|
|
| 18.31 | 16.15% |
US
|
|
| 28.00 | 77.56% |
US
|
|
| 17.66 | 12.02% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.