Yum! Brands, Inc.
YUM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#585
YUM! Brands, Inc. (YUM) is a leading global quick-service restaurant enterprise... YUM! Brands, Inc. (YUM) is a leading global quick-service restaurant enterprise that focuses on the creation, management, and franchising of its restaurant concepts internationally. Its business is organized into four main divisions: KFC, Taco Bell, Pizza Hut, and The Habit Burger Grill. The company operates establishments under these well-known brands, offering diverse food categories such as chicken, pizza, Mexican-style dishes, and made-to-order chargrilled burgers and sandwiches, among other food products. As of December 31, 2021, YUM! Brands boasted a significant worldwide presence, comprising 26,934 KFC outlets, 18,381 Pizza Hut locations, 7,791 Taco Bell restaurants, and 318 The Habit Burger Grill units, spread across roughly 157 countries and territories. The company, which maintains its headquarters in Louisville, Kentucky, was established in 1997. It was formerly known as TRICON Global Restaurants, Inc., before officially adopting the name YUM! Brands, Inc. in May 2002.
Giá cổ phiếu
$151.70
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$41.40B
Thay đổi (1 ngày)
1.28%
Thay đổi (1 năm)
2.13%
Quốc gia
US
Giao dịch Yum! Brands, Inc. (YUM)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Yum! Brands, Inc. (YUM)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.31
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Yum! Brands, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.31. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 25.46.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Yum! Brands, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.31 | -32.12% |
| 2025 | 26.98 | 5.96% |
| 2024 | 25.46 | 10.74% |
| 2023 | 22.99 | -16.84% |
| 2022 | 27.65 | 5.58% |
| 2021 | 26.19 | -27.80% |
| 2020 | 36.27 | 52.25% |
| 2019 | 23.82 | 24.10% |
| 2018 | 19.19 | -9.17% |
| 2017 | 21.13 | 39.15% |
| 2016 | 15.19 | -15.16% |
| 2015 | 17.90 | -19.42% |
| 2014 | 22.22 | 0.95% |
| 2013 | 22.01 | 63.81% |
| 2012 | 13.43 | -10.95% |
| 2011 | 15.09 | 3.21% |
| 2010 | 14.62 | 30.65% |
| 2009 | 11.19 | 4.30% |
| 2008 | 10.73 | -23.38% |
| 2006 | 14.00 | 6.98% |
| 2004 | 13.09 | 13.66% |
| 2003 | 11.51 | 30.81% |
| 2002 | 8.80 | -16.46% |
| 2001 | 10.54 | 24.81% |
| 2000 | 8.44 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 19.30 | 5.37% |
US
|
|
| 53.59 | 192.64% |
US
|
|
| 28.00 | 52.87% |
US
|
|
| 17.66 | -3.56% |
US
|
|
| 20.24 | 10.55% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.