Yum! Brands, Inc.
YUM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#590
YUM! Brands, Inc. (YUM) is a leading global quick-service restaurant enterprise... YUM! Brands, Inc. (YUM) is a leading global quick-service restaurant enterprise that focuses on the creation, management, and franchising of its restaurant concepts internationally. Its business is organized into four main divisions: KFC, Taco Bell, Pizza Hut, and The Habit Burger Grill. The company operates establishments under these well-known brands, offering diverse food categories such as chicken, pizza, Mexican-style dishes, and made-to-order chargrilled burgers and sandwiches, among other food products. As of December 31, 2021, YUM! Brands boasted a significant worldwide presence, comprising 26,934 KFC outlets, 18,381 Pizza Hut locations, 7,791 Taco Bell restaurants, and 318 The Habit Burger Grill units, spread across roughly 157 countries and territories. The company, which maintains its headquarters in Louisville, Kentucky, was established in 1997. It was formerly known as TRICON Global Restaurants, Inc., before officially adopting the name YUM! Brands, Inc. in May 2002.
Giá cổ phiếu
$149.78
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$40.88B
Thay đổi (1 ngày)
-0.35%
Thay đổi (1 năm)
1.09%
Quốc gia
US
Giao dịch Yum! Brands, Inc. (YUM)
Danh mục
Consumer Cyclical
Lịch sử cổ tức của Yum! Brands, Inc. (YUM)
Yum! Brands, Inc. (mã cổ phiếu: YUM) đã thực hiện tổng cộng 87 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $27.90
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0202
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $27.90
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0202
Các khoản chi trả cổ tức của Yum! Brands, Inc. (YUM) từ 2004 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.75 | -73.59% |
| 2025 | $2.84 | 5.97% |
| 2024 | $2.68 | 10.74% |
| 2023 | $2.42 | 6.14% |
| 2022 | $2.28 | 14.00% |
| 2021 | $2.00 | 6.38% |
| 2020 | $1.88 | 11.90% |
| 2019 | $1.68 | 16.67% |
| 2018 | $1.44 | 20.00% |
| 2017 | $1.20 | -11.68% |
| 2016 | $1.36 | 11.82% |
| 2015 | $1.22 | 11.19% |
| 2014 | $1.09 | 10.56% |
| 2013 | $0.9884 | 15.53% |
| 2012 | $0.8555 | 14.99% |
| 2011 | $0.744 | 17.59% |
| 2010 | $0.6327 | 12.82% |
| 2009 | $0.5608 | 14.73% |
| 2008 | $0.4888 | 29.55% |
| 2007 | $0.3773 | 98.16% |
| 2006 | $0.1904 | 23.32% |
| 2005 | $0.1544 | 115.04% |
| 2004 | $0.0718 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.75 | -73.59% |
| 2025 | $2.84 | 5.97% |
| 2024 | $2.68 | 10.74% |
| 2023 | $2.42 | 6.14% |
| 2022 | $2.28 | 14.00% |
| 2021 | $2.00 | 6.38% |
| 2020 | $1.88 | 11.90% |
| 2019 | $1.68 | 16.67% |
| 2018 | $1.44 | 20.00% |
| 2017 | $1.20 | -36.51% |
| 2016 | $1.89 | 11.83% |
| 2015 | $1.69 | 11.18% |
| 2014 | $1.52 | 10.55% |
| 2013 | $1.38 | 15.55% |
| 2012 | $1.19 | 14.98% |
| 2011 | $1.04 | 17.61% |
| 2010 | $0.88 | 12.82% |
| 2009 | $0.78 | 14.71% |
| 2008 | $0.68 | -9.33% |
| 2007 | $0.75 | 41.51% |
| 2006 | $0.53 | 23.26% |
| 2005 | $0.43 | 115.00% |
| 2004 | $0.2 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 177.00% |
US
|
|
| 64.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 45.00% |
US
|
|
| 97.00% |
US
|