Yamana Gold Inc.
YRI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3254
Yamana Gold Inc. functions as a producer of precious metals, operating via its... Yamana Gold Inc. functions as a producer of precious metals, operating via its subsidiaries. The company maintains a diverse portfolio of gold and silver production sites, development-stage assets, exploration areas, and strategic landholdings throughout the Americas, encompassing Canada, Brazil, Chile, and Argentina. Established in 2003, the company was initially named Yamana Resources Inc., subsequently changing to Yamana Gold Inc. in August of that year. Its corporate headquarters are situated in Toronto, Canada.
Giá cổ phiếu
$5.61
Đồng bộ lần cuối: 2023-04-03
Vốn hóa thị trường
$5.40B
Thay đổi (1 ngày)
-3.66%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CA
Giao dịch Yamana Gold Inc. (YRI)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Yamana Gold Inc. (YRI)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Yamana Gold Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Yamana Gold Inc. (YRI) từ 2002 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2022 | 960.70M | -0.28% |
| 2021 | 963.39M | 1.22% |
| 2020 | 951.82M | 0.16% |
| 2019 | 950.27M | 0.13% |
| 2018 | 949.03M | 2.52% |
| 2017 | 925.71M | -2.29% |
| 2016 | 947.44M | 1.16% |
| 2015 | 936.61M | 14.11% |
| 2014 | 820.78M | 9.05% |
| 2013 | 752.70M | 0.62% |
| 2012 | 748.10M | 0.47% |
| 2011 | 744.60M | 0.63% |
| 2010 | 739.94M | 0.93% |
| 2009 | 733.09M | 6.01% |
| 2008 | 691.54M | 66.54% |
| 2007 | 415.23M | 50.11% |
| 2006 | 276.62M | 90.92% |
| 2005 | 144.89M | 231.75% |
| 2004 | 43.67M | -33.19% |
| 2003 | 65.37M | 3,368.10% |
| 2002 | 1.89M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.07B | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|