Yamana Gold Inc.
YRI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3253
Yamana Gold Inc. functions as a producer of precious metals, operating via its... Yamana Gold Inc. functions as a producer of precious metals, operating via its subsidiaries. The company maintains a diverse portfolio of gold and silver production sites, development-stage assets, exploration areas, and strategic landholdings throughout the Americas, encompassing Canada, Brazil, Chile, and Argentina. Established in 2003, the company was initially named Yamana Resources Inc., subsequently changing to Yamana Gold Inc. in August of that year. Its corporate headquarters are situated in Toronto, Canada.
Giá cổ phiếu
$5.61
Đồng bộ lần cuối: 2023-04-03
Vốn hóa thị trường
$5.40B
Thay đổi (1 ngày)
-3.66%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CA
Giao dịch Yamana Gold Inc. (YRI)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Yamana Gold Inc. (YRI)
Thu nhập trong 2026 TTM: 0
Theo báo cáo tài chính gần đây của Yamana Gold Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là 0. Năm 2026, công ty đạt được lợi nhuận là 0, bằng với lợi nhuận năm 2026 là 0. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Yamana Gold Inc. từ 2002 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2022 | $-1.79B | -566.68% |
| 2021 | $384.50M | -21.55% |
| 2020 | $490.10M | 57.94% |
| 2019 | $310.30M | -275.61% |
| 2018 | $-176.70M | -44.43% |
| 2017 | $-318.00M | -48.35% |
| 2016 | $-615.70M | -77.59% |
| 2015 | $-2.75B | 228.61% |
| 2014 | $-836.09M | 111.54% |
| 2013 | $-395.24M | -148.49% |
| 2012 | $815.13M | -0.37% |
| 2011 | $818.18M | 48.35% |
| 2010 | $551.54M | 73.85% |
| 2009 | $317.26M | -25.99% |
| 2008 | $428.69M | 92.12% |
| 2007 | $223.13M | -334.38% |
| 2006 | $-95.20M | 1,028.71% |
| 2005 | $-8.43M | -556.91% |
| 2004 | $1.85M | -177.75% |
| 2003 | $-2.37M | -78.75% |
| 2002 | $-11.17M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $13.98B | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|