Top Markets
Coin of the day
Xeros Technology Group plc Xeros Technology Group plc

Xeros Technology Group plc

XSG
Xếp hạng trong cổ phiếu #20642
Xeros Technology Group plc, together with its subsidiaries, develops and... Xeros Technology Group plc, together with its subsidiaries, develops and commercializes polymer-based technologies in Europe, North America, and internationally. The company also engages in the research, development, and commercialization of polymer technology alternatives to traditional aqueous based technologies. Its technologies reduced water usage, lower energy consumption and less microplastic pollution in the fields of fabric and garment manufacture, and industrial and domestic laundry. The company offers XOrbs, a reusable polymer technology that replace pumice and reduce water, energy, and chemistry, as well as wash and care for clothes in domestic and commercial washing machines; XDrum, a technology collects the XOrbs back into their storage system; and XFilter, a washing machine filtration technology, which prevents harmful microfibers pollution from being released into the rivers and oceans. The company was formerly known as Hamsard 3323 Limited and changed its name to Xeros Technology Group plc in March 2014. Xeros Technology Group plc was incorporated in 2013 and is based in Rotherham, the United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$0.01734894
Vốn hóa thị trường
$90.33K
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
24.30%
Quốc gia
GB
Giao dịch Xeros Technology Group plc (XSG)

Danh mục

Tỷ số P/E của Xeros Technology Group plc (XSG)
Tỷ số P/E vào March 2026 TTM: -1.85
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Xeros Technology Group plc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -1.85. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -1.03.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Xeros Technology Group plc từ 2011 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -1.85 427.63%
2024 -0.35 -66.36%
2023 -1.03 262.96%
2022 -0.28 -91.96%
2021 -3.53 -14.70%
2020 -4.13 1,922.16%
2019 -0.20 -76.34%
2018 -0.86 -86.53%
2017 -6.41 0.00%
2016 0.00 -100.00%
2015 -17.36 113.74%
2014 -8.12 -44.47%
2013 -14.62 -69.66%
2012 -48.20 -38.09%
2011 -77.85 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
36.74 -2,089.62%
US
21.63 -1,271.45%
DE
33.55 -1,916.83%
FR
65.13 -3,627.04%
DE
33.74 -1,927.09%
IE
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.