Top Markets
Coin of the day
XRF Scientific Limited XRF Scientific Limited

XRF Scientific Limited

XRF
Xếp hạng trong cổ phiếu #18709
XRF Scientific Limited is a supplier to the scientific, analytical,... XRF Scientific Limited is a supplier to the scientific, analytical, construction materials, and mining sectors across Australia, Canada, and Europe. The company produces and sells precious metal items, specialized chemical compounds, and various instruments. Its operations are divided into three primary divisions: Capital Equipment, Precious Metals, and Consumables. The Capital Equipment segment is responsible for the design, manufacturing, and maintenance of automated fusion systems, high-temperature furnaces for testing and production, and general laboratory apparatus. The Precious Metals division creates products primarily for laboratory applications and the platinum alloy market. Lastly, the Consumables segment produces chemicals and other essential supplies for analytical laboratories. Established in 1972, XRF Scientific Limited has its headquarters in Osborne Park, Australia.
Giá cổ phiếu
$1.31
Vốn hóa thị trường
$187.64M
Thay đổi (1 ngày)
1.64%
Thay đổi (1 năm)
-4.77%
Quốc gia
AU
Giao dịch XRF Scientific Limited (XRF)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của XRF Scientific Limited (XRF)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2025: 142.19M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của XRF Scientific Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 142.19M. Vào cuối June 2024, công ty có 138.83M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của XRF Scientific Limited (XRF) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 142.19M 1.34%
2025 140.32M 1.07%
2024 138.83M 1.57%
2023 136.69M 0.90%
2022 135.47M 0.84%
2021 134.35M 0.39%
2020 133.83M 0.00%
2019 133.83M 0.00%
2018 133.83M 0.00%
2017 133.83M 0.53%
2016 133.13M 0.73%
2015 132.16M 0.00%
2014 132.16M 1.09%
2013 130.73M 2.84%
2012 127.13M 22.68%
2011 103.63M 13.12%
2010 91.61M 0.00%
2009 91.61M -2.81%
2008 94.26M 15.01%
2007 81.96M 4.55%
2006 78.40M 0.00%
2005 78.40M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
- -
US
762.26M 436.08%
DE
- -
FR
- -
DE
126.10M -11.32%
US