TeraWulf Inc.
WULF
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3029
TeraWulf Inc., together with its subsidiaries, owns, develops, operates digital... TeraWulf Inc., together with its subsidiaries, owns, develops, operates digital infrastructure in the United States. It also develops and operates bitcoin mining facilities for bitcoin mining and high-performance computing workloads, leveraging clean, cost-effective, and reliable energy. The company was founded in 2021 and is headquartered in Easton, Maryland.
Giá cổ phiếu
$12.12
Vốn hóa thị trường
$6.05B
Thay đổi (1 ngày)
0.46%
Thay đổi (1 năm)
-12.53%
Quốc gia
US
Giao dịch TeraWulf Inc. (WULF)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của TeraWulf Inc. (WULF)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 485.73M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của TeraWulf Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 485.73M. Vào cuối December 2023, công ty có 209.96M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của TeraWulf Inc. (WULF) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 485.73M | 38.26% |
| 2024 | 351.32M | 67.33% |
| 2023 | 209.96M | 89.77% |
| 2022 | 110.64M | 29.86% |
| 2021 | 85.20M | 4,210.97% |
| 2020 | 1.98M | -0.20% |
| 2019 | 1.98M | -0.17% |
| 2018 | 1.98M | -1.20% |
| 2017 | 2.01M | -0.55% |
| 2016 | 2.02M | 0.02% |
| 2015 | 2.02M | 0.05% |
| 2014 | 2.02M | 0.51% |
| 2013 | 2.01M | 0.94% |
| 2012 | 1.99M | 0.31% |
| 2011 | 1.98M | 0.51% |
| 2010 | 1.97M | -0.10% |
| 2009 | 1.97M | -3.74% |
| 2008 | 2.05M | 0.86% |
| 2007 | 2.03M | 1.65% |
| 2006 | 2.00M | 2.86% |
| 2005 | 1.94M | 1.97% |
| 2004 | 1.91M | 47.21% |
| 2000 | 1.30M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 820.00M | 68.82% |
US
|
|
| 1.03B | 112.67% |
US
|
|
| 2.04B | 319.25% |
US
|