TeraWulf Inc.
WULF
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3029
TeraWulf Inc., together with its subsidiaries, owns, develops, operates digital... TeraWulf Inc., together with its subsidiaries, owns, develops, operates digital infrastructure in the United States. It also develops and operates bitcoin mining facilities for bitcoin mining and high-performance computing workloads, leveraging clean, cost-effective, and reliable energy. The company was founded in 2021 and is headquartered in Easton, Maryland.
Giá cổ phiếu
$12.12
Vốn hóa thị trường
$6.05B
Thay đổi (1 ngày)
0.46%
Thay đổi (1 năm)
-12.53%
Quốc gia
US
Giao dịch TeraWulf Inc. (WULF)
Danh mục
Technology
Tỷ lệ P/B của TeraWulf Inc. (WULF)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 38.06
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của TeraWulf Inc., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 38.06. Vào cuối năm 2023, công ty có P/B là 2.26.
Lịch sử tỷ lệ P/B của TeraWulf Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 38.06 | 368.12% |
| 2024 | 8.13 | 259.17% |
| 2023 | 2.26 | 259.78% |
| 2022 | 0.63 | -93.95% |
| 2021 | 10.41 | 1,393.29% |
| 2020 | 0.70 | -19.35% |
| 2019 | 0.86 | -32.23% |
| 2018 | 1.28 | 9.47% |
| 2017 | 1.17 | -30.95% |
| 2016 | 1.69 | 0.82% |
| 2015 | 1.67 | -24.00% |
| 2014 | 2.20 | -6.27% |
| 2013 | 2.35 | 73.14% |
| 2012 | 1.36 | 17.49% |
| 2011 | 1.15 | -1.49% |
| 2010 | 1.17 | 3.96% |
| 2009 | 1.13 | 9.55% |
| 2008 | 1.03 | -39.73% |
| 2007 | 1.71 | 11.87% |
| 2006 | 1.53 | 4.85% |
| 2005 | 1.46 | -22.96% |
| 2004 | 1.89 | 78.62% |
| 2000 | 1.06 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.8194 | -89.96% |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 5.0414 | -86.75% |
US
|
|
| 11.5532 | -69.64% |
US
|
|
| 5.1657 | -86.43% |
US
|