TeraWulf Inc.
WULF
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3015
TeraWulf Inc., together with its subsidiaries, owns, develops, operates digital... TeraWulf Inc., together with its subsidiaries, owns, develops, operates digital infrastructure in the United States. It also develops and operates bitcoin mining facilities for bitcoin mining and high-performance computing workloads, leveraging clean, cost-effective, and reliable energy. The company was founded in 2021 and is headquartered in Easton, Maryland.
Giá cổ phiếu
$12.16
Vốn hóa thị trường
$6.07B
Thay đổi (1 ngày)
0.82%
Thay đổi (1 năm)
-12.21%
Quốc gia
US
Giao dịch TeraWulf Inc. (WULF)
Danh mục
Technology
Thu nhập của TeraWulf Inc. (WULF)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $-1.95B
Theo báo cáo tài chính gần đây của TeraWulf Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $-1.95B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $-73.29M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $-86.19M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của TeraWulf Inc. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $-1.95B | 1,882.08% |
| 2024 | $-98.38M | 34.23% |
| 2023 | $-73.29M | -14.96% |
| 2022 | $-86.19M | 82.64% |
| 2021 | $-47.19M | 7,167.91% |
| 2020 | $-649.32K | -34.12% |
| 2019 | $-985.56K | -631.40% |
| 2018 | $185.47K | -135.38% |
| 2017 | $-524.15K | 658.96% |
| 2016 | $-69.06K | -130.69% |
| 2015 | $225.01K | -75.51% |
| 2014 | $918.77K | -0.91% |
| 2013 | $927.17K | -11.27% |
| 2012 | $1.04M | 0.16% |
| 2011 | $1.04M | -32.86% |
| 2010 | $1.55M | -13,778.87% |
| 2009 | $-11.36K | -101.05% |
| 2008 | $1.09M | -33.66% |
| 2007 | $1.64M | 2.89% |
| 2006 | $1.59M | 26.56% |
| 2005 | $1.26M | 21.80% |
| 2004 | $1.03M | 183.33% |
| 2000 | $364.01K | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| $12.41B | -736.56% |
US
|
|
| $2.35B | -220.31% |
US
|
|
| $6.62B | -439.23% |
US
|