WisdomTree, Inc.
WT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4667
WisdomTree, Inc., an investment firm operating through its subsidiaries,... WisdomTree, Inc., an investment firm operating through its subsidiaries, primarily functions as a sponsor and manager of exchange-traded funds (ETFs). These ETFs span a diverse range of asset classes, including equities, currencies, fixed income, and alternative investments. Beyond fund management, the company extends its reach by licensing its unique, fundamentally weighted indexes to external entities for use in their own bespoke financial products. It also facilitates the integration of WisdomTree ETFs into 401(k) retirement plans through a dedicated platform. Additionally, WisdomTree provides specialized investment advisory services. Established in 1985, the company maintains its headquarters in New York, New York.
Giá cổ phiếu
$21.34
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$3.23B
Thay đổi (1 ngày)
-0.28%
Thay đổi (1 năm)
63.65%
Quốc gia
US
Giao dịch WisdomTree, Inc. (WT)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của WisdomTree, Inc. (WT)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 37.64
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của WisdomTree, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 37.64. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 22.77.
Lịch sử tỷ lệ P/E của WisdomTree, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 37.64 | 140.07% |
| 2025 | 15.68 | -31.14% |
| 2024 | 22.77 | 132.84% |
| 2023 | 9.78 | -36.41% |
| 2022 | 15.38 | -13.01% |
| 2021 | 17.68 | -179.24% |
| 2020 | -22.31 | -159.85% |
| 2019 | 37.28 | 29.62% |
| 2018 | 28.76 | -52.45% |
| 2017 | 60.48 | 5.65% |
| 2016 | 57.24 | 112.95% |
| 2015 | 26.88 | -20.57% |
| 2014 | 33.84 | -22.24% |
| 2013 | 43.52 | -35.78% |
| 2012 | 67.77 | -69.65% |
| 2011 | 223.32 | -462.76% |
| 2010 | -61.56 | -6,479.34% |
| 2002 | 0.97 | -939.13% |
| 2001 | -0.12 | -91.42% |
| 2000 | -1.34 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.09 | -36.00% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 23.60 | -37.30% |
US
|
|
| 25.48 | -32.32% |
US
|
|
| 26.01 | -30.90% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.