W. P. Carey Inc.
WPC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1494
W. P. Carey is recognized as a leading net lease Real Estate Investment Trust... W. P. Carey is recognized as a leading net lease Real Estate Investment Trust (REIT), boasting an enterprise value of approximately $18 billion. As of September 30, 2020, its extensive portfolio comprises 1,215 essential net lease properties, spanning an estimated 142 million square feet of commercial real estate. For nearly five decades, the company has strategically invested in high-quality, single-tenant industrial, warehouse, office, retail, and self-storage assets. These properties are secured by long-term net leases, which incorporate built-in rent increases. The portfolio's primary geographical footprint is in the United States, along with Northern and Western Europe, and it exhibits strong diversification across tenant profiles, property categories, locations, and the industries of its occupants.
Giá cổ phiếu
$63.79
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$14.53B
Thay đổi (1 ngày)
-2.07%
Thay đổi (1 năm)
-7.12%
Quốc gia
US
Giao dịch W. P. Carey Inc. (WPC)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của W. P. Carey Inc. (WPC)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 21.69
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của W. P. Carey Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 21.69. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 19.71.
Lịch sử tỷ lệ P/E của W. P. Carey Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 21.69 | -16.66% |
| 2024 | 26.03 | 32.08% |
| 2023 | 19.71 | -22.70% |
| 2022 | 25.49 | -28.70% |
| 2021 | 35.75 | 35.02% |
| 2020 | 26.48 | -39.68% |
| 2019 | 43.90 | 140.38% |
| 2018 | 18.26 | -30.37% |
| 2017 | 26.23 | 13.72% |
| 2016 | 23.06 | -34.91% |
| 2015 | 35.43 | 24.11% |
| 2014 | 28.55 | -31.57% |
| 2013 | 41.72 | 7.16% |
| 2012 | 38.94 | 239.31% |
| 2011 | 11.48 | -29.87% |
| 2010 | 16.36 | 6.80% |
| 2009 | 15.32 | 32.95% |
| 2008 | 11.52 | -26.28% |
| 2007 | 15.63 | 21.64% |
| 2006 | 12.85 | -33.26% |
| 2005 | 19.25 | -1.55% |
| 2004 | 19.56 | 12.58% |
| 2003 | 17.37 | -5.99% |
| 2002 | 18.48 | -15.38% |
| 2001 | 21.84 | -138.20% |
| 2000 | -57.16 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 8.89 | -59.01% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 10.34 | -52.33% |
AU
|
|
| 24.73 | 14.02% |
AU
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.