W. P. Carey Inc.
WPC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1467
W. P. Carey is recognized as a leading net lease Real Estate Investment Trust... W. P. Carey is recognized as a leading net lease Real Estate Investment Trust (REIT), boasting an enterprise value of approximately $18 billion. As of September 30, 2020, its extensive portfolio comprises 1,215 essential net lease properties, spanning an estimated 142 million square feet of commercial real estate. For nearly five decades, the company has strategically invested in high-quality, single-tenant industrial, warehouse, office, retail, and self-storage assets. These properties are secured by long-term net leases, which incorporate built-in rent increases. The portfolio's primary geographical footprint is in the United States, along with Northern and Western Europe, and it exhibits strong diversification across tenant profiles, property categories, locations, and the industries of its occupants.
Giá cổ phiếu
$65.14
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$14.84B
Thay đổi (1 ngày)
0.91%
Thay đổi (1 năm)
-4.85%
Quốc gia
US
Giao dịch W. P. Carey Inc. (WPC)
Danh mục
Real Estate
Biên lợi nhuận hoạt động của W. P. Carey Inc. (WPC)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 33.62%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của W. P. Carey Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 33.62%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 84.42%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của W. P. Carey Inc. từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 33.62% | -59.73% |
| 2024 | 83.48% | -1.11% |
| 2023 | 84.42% | -2.16% |
| 2022 | 86.28% | -0.79% |
| 2021 | 86.97% | -0.51% |
| 2020 | 87.42% | 2.58% |
| 2019 | 85.22% | 0.29% |
| 2018 | 84.97% | 3.01% |
| 2017 | 82.49% | 2.33% |
| 2016 | 80.61% | 2.98% |
| 2015 | 78.28% | 1.74% |
| 2014 | 76.94% | 4.10% |
| 2013 | 73.91% | 49.28% |
| 2012 | 49.51% | 26.24% |
| 2011 | 39.22% | 10.20% |
| 2010 | 35.59% | -1.71% |
| 2009 | 36.21% | -8.77% |
| 2008 | 39.69% | -11.54% |
| 2007 | 44.87% | -3.46% |
| 2006 | 46.48% | 8.29% |
| 2005 | 42.92% | -64.53% |
| 2004 | 121.01% | 5.08% |
| 2003 | 115.16% | 172.63% |
| 2002 | 42.24% | -67.21% |
| 2001 | 128.81% | 0.98% |
| 2000 | 127.56% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 88.77% | -97.36% |
US
|
|
| 0.00% | - |
ES
|
|
| 0.00% | - |
MX
|
|
| 20.34% | -99.40% |
AU
|
|
| 77.78% | -97.69% |
AU
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.