Bexil Corporation
BXLC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#27392
Bexil Corporation, established in 1996 and headquartered in Millbrook, New... Bexil Corporation, established in 1996 and headquartered in Millbrook, New York, primarily operates in the United States. The company focuses on investment management and securities trading, conducting these activities through its various subsidiary entities.
Giá cổ phiếu
$60.00
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$30.65M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
1,438.46%
Quốc gia
US
Giao dịch Bexil Corporation (BXLC)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử giá cổ phiếu của Bexil Corporation (BXLC)
Giá đóng cửa cao nhất: $5.38 vào 2026-10-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $1.25 vào 1980-04-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $1.25 vào 1980-04-01
Lịch sử giá cổ phiếu của Bexil Corporation từ 1980 đến 2026
Hiệu suất giá cổ phiếu hàng năm
| Năm | Hiệu suất |
|---|---|
| 2026 (TTM) | 5.43% |
| 2025 | 13.14% |
| 2024 | 15.87% |
| 2023 | 285.78% |
| 2022 | 26.50% |
| 2021 | 5.82% |
| 2020 | -36.90% |
| 2019 | -43.91% |
| 2018 | 90.78% |
| 2017 | 9.91% |
| 2016 | 41.07% |
| 2015 | -40.40% |
| 2014 | -37.55% |
| 2013 | -1.43% |
| 2012 | 16.02% |
| 2011 | -48.06% |
| 2010 | 35.55% |
| 2009 | 0.30% |
| 2008 | -63.63% |
| 2007 | 41.13% |
| 2006 | 18.10% |
| 2005 | 74.79% |
| 2004 | -44.42% |
| 2003 | 149.05% |
| 2002 | 7.22% |
| 2001 | 13.80% |
| 2000 | -36.83% |
| 1999 | -10.63% |
| 1998 | -23.85% |
| 1997 | -0.74% |
| 1996 | 70.75% |
| 1995 | 11.47% |
| 1994 | -55.36% |
| 1993 | 80.20% |
| 1992 | 30.11% |
| 1991 | 46.34% |
| 1990 | -60.77% |
| 1989 | -24.59% |
| 1988 | -27.41% |
| 1987 | -55.15% |
| 1986 | -15.35% |
| 1985 | 60.86% |
| 1984 | -18.98% |
| 1983 | 83.47% |
| 1982 | 72.75% |
| 1981 | 46.67% |
| 1980 | 0.00% |
Giá cổ phiếu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Giá cổ phiếu | Thay đổi 1năm% | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $1.15K | 1.58% |
US
|
|
| $40.92 | 23.73% |
SE
|
|
| $109.74 | -32.14% |
US
|
|
| $89.85 | -27.13% |
US
|
|
| $46.03 | -14.74% |
US
|