Top Markets
Coin of the day
Workspace Group plc Workspace Group plc

Workspace Group plc

WKP
Xếp hạng trong cổ phiếu #32686
Founded in 1987 and publicly traded on the London Stock Exchange (WKP.L) since... Founded in 1987 and publicly traded on the London Stock Exchange (WKP.L) since 1993, Workspace Group plc manages an extensive portfolio of approximately 4 million square feet of commercial property throughout London. The company's core mission is to empower businesses to achieve their full potential by providing inspiring, adaptable workspaces situated in the capital's most dynamic locations. These premises host a diverse array of London's thriving enterprises, from rapidly expanding startups to well-established brands across numerous sectors. Workspace operates as a FTSE 250-listed Real Estate Investment Trust (REIT) and is a member of the European Public Real Estate Association.
Giá cổ phiếu
$4.86
Vốn hóa thị trường
$9.37M
Thay đổi (1 ngày)
-1.33%
Thay đổi (1 năm)
-8.69%
Quốc gia
GB
Giao dịch Workspace Group plc (WKP)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của Workspace Group plc (WKP)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày March 2026: 192.34M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Workspace Group plc, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 192.34M. Vào cuối March 2024, công ty có 191.68M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Workspace Group plc (WKP) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 192.34M 0.18%
2025 192.00M 0.17%
2024 191.68M 0.63%
2023 190.47M 5.24%
2022 180.98M 0.08%
2021 180.84M 0.21%
2020 180.47M 1.88%
2019 177.14M 8.34%
2018 163.50M 0.41%
2017 162.83M 0.61%
2016 161.84M 6.73%
2015 151.64M 4.79%
2014 144.71M 0.91%
2013 143.40M 6.30%
2012 134.90M 13.62%
2011 118.73M 6.51%
2010 111.48M 40.67%
2009 79.25M 0.00%
2008 79.25M 0.00%
2007 79.25M 250.41%
2006 22.62M 1.05%
2005 22.38M -3.23%
2004 23.13M 3.81%
2003 22.28M -0.26%
2002 22.34M -4.61%
2001 23.42M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
159.17M -17.25%
US
188.38M -2.06%
US
8.80M -95.43%
JP
74.10M -61.47%
FR
7.11M -96.30%
JP