Encore Wire Corporation
WIRE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3119
Encore Wire Corporation, founded in 1989 and headquartered in McKinney, Texas,... Encore Wire Corporation, founded in 1989 and headquartered in McKinney, Texas, specializes in the production and sale of electrical building wires and cables for indoor wiring projects throughout the United States. Their diverse product line features NM-B cables, specifically designed for residential applications in houses, apartments, and prefabricated homes. For commercial and industrial construction, they supply THHN/THWN-2, metal-clad, and armored cables. Additional specialized products include UF-B, XHHW-2, RHH/RHW-2, and USE-2 cables, among other types of electrical conductors. The company primarily channels its products to wholesale electrical distributors through a network of independent manufacturers' representatives.
Giá cổ phiếu
$289.84
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-01
Vốn hóa thị trường
$5.80B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Encore Wire Corporation (WIRE)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Encore Wire Corporation (WIRE)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 13.13
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Encore Wire Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 13.13. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là 3.67.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Encore Wire Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 13.13 | 35.67% |
| 2023 | 9.68 | 163.61% |
| 2022 | 3.67 | -32.04% |
| 2021 | 5.40 | -67.07% |
| 2020 | 16.40 | -20.54% |
| 2019 | 20.64 | 54.22% |
| 2018 | 13.38 | -11.22% |
| 2017 | 15.08 | -43.16% |
| 2016 | 26.52 | 64.35% |
| 2015 | 16.14 | -22.52% |
| 2014 | 20.83 | -12.81% |
| 2013 | 23.89 | -27.98% |
| 2012 | 33.17 | 175.54% |
| 2011 | 12.04 | -68.34% |
| 2010 | 38.03 | -71.48% |
| 2009 | 133.34 | 1,110.18% |
| 2008 | 11.02 | -8.69% |
| 2007 | 12.07 | 171.44% |
| 2006 | 4.45 | -57.69% |
| 2005 | 10.51 | 14.23% |
| 2004 | 9.20 | -51.66% |
| 2003 | 19.03 | -17.47% |
| 2002 | 23.06 | 15.41% |
| 2001 | 19.98 | 81.60% |
| 2000 | 11.00 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 41.47 | 215.74% |
IE
|
|
| - | - |
TH
|
|
| 49.30 | 275.39% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.