Encore Wire Corporation
WIRE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3131
Encore Wire Corporation, founded in 1989 and headquartered in McKinney, Texas,... Encore Wire Corporation, founded in 1989 and headquartered in McKinney, Texas, specializes in the production and sale of electrical building wires and cables for indoor wiring projects throughout the United States. Their diverse product line features NM-B cables, specifically designed for residential applications in houses, apartments, and prefabricated homes. For commercial and industrial construction, they supply THHN/THWN-2, metal-clad, and armored cables. Additional specialized products include UF-B, XHHW-2, RHH/RHW-2, and USE-2 cables, among other types of electrical conductors. The company primarily channels its products to wholesale electrical distributors through a network of independent manufacturers' representatives.
Giá cổ phiếu
$289.84
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-01
Vốn hóa thị trường
$5.80B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Encore Wire Corporation (WIRE)
Danh mục
Industrials
Lịch sử cổ tức của Encore Wire Corporation (WIRE)
Encore Wire Corporation (mã cổ phiếu: WIRE) đã thực hiện tổng cộng 71 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $1.42
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0003
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $1.42
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0003
Các khoản chi trả cổ tức của Encore Wire Corporation (WIRE) từ 2007 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.02 | -66.67% |
| 2024 | $0.06 | -25.00% |
| 2023 | $0.08 | 0.00% |
| 2022 | $0.08 | 33.33% |
| 2021 | $0.06 | -40.00% |
| 2020 | $0.1 | 25.00% |
| 2019 | $0.08 | 0.00% |
| 2018 | $0.08 | 0.00% |
| 2017 | $0.08 | 0.00% |
| 2016 | $0.08 | 33.33% |
| 2015 | $0.06 | -25.00% |
| 2014 | $0.08 | -20.00% |
| 2013 | $0.1 | 25.00% |
| 2012 | $0.08 | 0.00% |
| 2011 | $0.08 | 0.00% |
| 2010 | $0.08 | 33.33% |
| 2009 | $0.06 | -40.00% |
| 2008 | $0.1 | 25.00% |
| 2007 | $0.08 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.02 | -66.67% |
| 2024 | $0.06 | -25.00% |
| 2023 | $0.08 | 0.00% |
| 2022 | $0.08 | 33.33% |
| 2021 | $0.06 | -40.00% |
| 2020 | $0.1 | 25.00% |
| 2019 | $0.08 | 0.00% |
| 2018 | $0.08 | 0.00% |
| 2017 | $0.08 | 0.00% |
| 2016 | $0.08 | 33.33% |
| 2015 | $0.06 | -25.00% |
| 2014 | $0.08 | -20.00% |
| 2013 | $0.1 | 25.00% |
| 2012 | $0.08 | 0.00% |
| 2011 | $0.08 | 0.00% |
| 2010 | $0.08 | 33.33% |
| 2009 | $0.06 | -40.00% |
| 2008 | $0.1 | 25.00% |
| 2007 | $0.08 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
CH
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 215.00% |
IE
|
|
| 0.00% |
TH
|
|
| 12.00% |
US
|