Wingstop Inc. Wingstop Inc.

Wingstop Inc.

WING

Xếp hạng trong cổ phiếu #4406
Wingstop Inc., together with its affiliated companies, manages and licenses a... Wingstop Inc., together with its affiliated companies, manages and licenses a network of restaurants known by the Wingstop brand. These establishments are recognized for their made-to-order offerings, including classic bone-in wings, boneless wings, and tenders, all freshly cooked and expertly hand-tossed in a wide array of distinctive sauces. By December 25, 2021, Wingstop's extensive reach encompassed 1,695 independently operated franchise locations and 36 company-owned stores, spread throughout 44 U.S. states and seven countries globally. This enterprise, which was founded in 1994, has its corporate headquarters located in Addison, Texas.
Giá cổ phiếu
$130.84
Vốn hóa thị trường
$3.56B
Thay đổi (1 ngày)
-1.44%
Thay đổi (1 năm)
-48.80%
Quốc gia
US
Giao dịch Wingstop Inc. (WING)

Danh mục

Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Wingstop Inc. (WING)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 29.05
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Wingstop Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 29.05. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 108.84.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Wingstop Inc. từ 2012 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 29.05 -62.17%
2024 76.81 -29.43%
2023 108.84 40.09%
2022 77.70 -35.63%
2021 120.71 -32.48%
2020 178.78 44.36%
2019 123.85 42.36%
2018 87.00 109.95%
2017 41.44 -24.53%
2016 54.90 -10.56%
2015 61.38 -36.60%
2014 96.82 -16.20%
2013 115.54 -51.70%
2012 239.22 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
19.30 -33.59%
US
53.59 84.45%
US
18.31 -36.97%
US
28.00 -3.64%
US
17.66 -39.21%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.