Whitehaven Coal Limited
WHC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3809
Headquartered in Sydney, Australia, Whitehaven Coal Limited commenced... Headquartered in Sydney, Australia, Whitehaven Coal Limited commenced operations in 1999, focusing on the development and management of coal mines. The company conducts its mining activities across New South Wales and Queensland, organizing its business into three main divisions: open-pit mining, underground mining, and coal trading and blending. Whitehaven specializes in producing both coking (metallurgical) and steaming (thermal) coal. Its current assets include four mines, all situated within the Gunnedah Coal Basin in New South Wales, specifically three surface operations and one subterranean mine. The company's coal products are exported to a wide range of international markets, including Japan, Korea, Taiwan, India, Malaysia, New Caledonia, Vietnam, Thailand, Indonesia, and various European countries.
Giá cổ phiếu
$5.32
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-19
Vốn hóa thị trường
$4.38B
Thay đổi (1 ngày)
-2.71%
Thay đổi (1 năm)
18.21%
Quốc gia
AU
Giao dịch Whitehaven Coal Limited (WHC)
Danh mục
Energy
Tỷ số P/E của Whitehaven Coal Limited (WHC)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 15.63
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Whitehaven Coal Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 15.63. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 18.28.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Whitehaven Coal Limited từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 15.63 | 133.31% |
| 2025 | 6.70 | -63.36% |
| 2024 | 18.28 | 738.15% |
| 2023 | 2.18 | -10.95% |
| 2022 | 2.45 | -168.91% |
| 2021 | -3.55 | -107.54% |
| 2020 | 47.14 | 590.38% |
| 2019 | 6.83 | -37.18% |
| 2018 | 10.87 | 55.69% |
| 2017 | 6.98 | -86.63% |
| 2016 | 52.21 | -1,418.47% |
| 2015 | -3.96 | -89.28% |
| 2014 | -36.92 | 31.28% |
| 2013 | -28.13 | -173.87% |
| 2012 | 38.07 | -86.84% |
| 2011 | 289.39 | 1,356.86% |
| 2010 | 19.86 | 282.61% |
| 2009 | 5.19 | -83.13% |
| 2008 | 30.78 | -59.08% |
| 2007 | 75.22 | 0.00% |
| 2006 | 0.00 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| 13.51 | -13.58% |
CN
|
|
| 8.26 | -47.13% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 24.48 | 56.58% |
ID
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.