Western Midstream Partners, LP
WES
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1237
Western Midstream Partners, LP, an energy infrastructure company operating with... Western Midstream Partners, LP, an energy infrastructure company operating with its subsidiaries, primarily acquires, owns, develops, and manages assets across the United States. Its core functions include the collection, compression, treatment, processing, and transportation of natural gas. The firm also handles the gathering, stabilization, and conveyance of condensate, natural gas liquids (NGLs), and crude oil, alongside the collection and disposal of water generated during production. Additionally, it engages in the buying and selling of natural gas, NGLs, and condensate. Western Midstream maintains operations in significant regions such as Texas, New Mexico, the Rocky Mountains, and north-central Pennsylvania. Western Midstream Holdings, LLC functions as its general partner. Formed in 2007, the company is headquartered in The Woodlands, Texas, and rebranded from Western Gas Equity Partners, LP to its current name in February 2019.
Giá cổ phiếu
$44.49
Vốn hóa thị trường
$18.38B
Thay đổi (1 ngày)
0.21%
Thay đổi (1 năm)
16.83%
Quốc gia
US
Giao dịch Western Midstream Partners, LP (WES)
Danh mục
Energy
Tỷ số P/E của Western Midstream Partners, LP (WES)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 13.96
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Western Midstream Partners, LP, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 13.96. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 11.22.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Western Midstream Partners, LP từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 13.96 | 50.30% |
| 2024 | 9.29 | -17.23% |
| 2023 | 11.22 | 28.82% |
| 2022 | 8.71 | -12.84% |
| 2021 | 10.00 | -12.48% |
| 2020 | 11.42 | -2.73% |
| 2019 | 11.74 | -28.55% |
| 2018 | 16.43 | -23.93% |
| 2017 | 21.60 | -19.44% |
| 2016 | 26.81 | -70.34% |
| 2015 | 90.42 | 52.18% |
| 2014 | 59.42 | 10.03% |
| 2013 | 54.00 | -97.69% |
| 2012 | 2.33K | 7,311.90% |
| 2011 | 31.49 | 66.66% |
| 2010 | 18.89 | -39.93% |
| 2009 | 31.45 | 59.98% |
| 2008 | 19.66 | -77.29% |
| 2007 | 86.57 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CA
|
|
| 28.89 | 106.90% |
US
|
|
| 12.43 | -11.00% |
US
|
|
| 21.38 | 53.11% |
US
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.