Welltower Inc.
WELL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#111
Welltower Inc. (NYSE:WELL), an S&P 500 company based in Toledo, Ohio, is a... Welltower Inc. (NYSE:WELL), an S&P 500 company based in Toledo, Ohio, is a leader in reshaping healthcare infrastructure. This Real Estate Investment Trust (REIT) strategically collaborates with premier operators in seniors housing, post-acute care, and health systems. Their core mission is to finance the vital property assets required to expand innovative care delivery models, thereby enhancing overall public wellness and healthcare experiences. Welltower's portfolio encompasses a variety of properties, including seniors housing, post-acute communities, and outpatient medical facilities, all situated primarily within key, rapidly growing markets across the United States, Canada, and the United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$237.97
Vốn hóa thị trường
$171.47B
Thay đổi (1 ngày)
1.86%
Thay đổi (1 năm)
33.91%
Quốc gia
US
Giao dịch Welltower Inc. (WELL)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của Welltower Inc. (WELL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 120.30
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Welltower Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 120.30. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 136.71.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Welltower Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 120.30 | 50.65% |
| 2024 | 79.85 | -41.59% |
| 2023 | 136.71 | -36.28% |
| 2022 | 214.54 | 97.85% |
| 2021 | 108.44 | 295.37% |
| 2020 | 27.43 | 2.86% |
| 2019 | 26.67 | -17.23% |
| 2018 | 32.22 | -28.08% |
| 2017 | 44.80 | 101.35% |
| 2016 | 22.25 | -17.01% |
| 2015 | 26.81 | -40.76% |
| 2014 | 45.25 | -55.76% |
| 2013 | 102.28 | 121.11% |
| 2012 | 46.26 | 6.25% |
| 2011 | 43.54 | -7.99% |
| 2010 | 47.32 | 80.67% |
| 2009 | 26.19 | 87.58% |
| 2008 | 13.96 | -45.19% |
| 2007 | 25.47 | -1.33% |
| 2006 | 25.82 | 18.63% |
| 2005 | 21.76 | -5.52% |
| 2004 | 23.03 | 21.50% |
| 2003 | 18.96 | 29.20% |
| 2002 | 14.67 | 19.50% |
| 2001 | 12.28 | 80.97% |
| 2000 | 6.79 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 153.29 | 27.43% |
US
|
|
| 15.60 | -87.03% |
US
|
|
| 53.54 | -55.49% |
US
|
|
| 77.01 | -35.98% |
US
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.