Woodside Energy Group Ltd Woodside Energy Group Ltd

Woodside Energy Group Ltd

WDS

Xếp hạng trong cổ phiếu #545
Woodside Energy Group Ltd, an Australian enterprise headquartered in Perth,... Woodside Energy Group Ltd, an Australian enterprise headquartered in Perth, operates as an integrated energy company on a global scale. Its activities encompass the full spectrum of the hydrocarbon value chain, from initial exploration and appraisal to project development, production, marketing, and eventual sale. The company's extensive geographical footprint includes operations across Oceania, Asia, Canada, and Africa. Woodside's diverse product offerings feature liquefied natural gas (LNG), natural gas delivered via pipelines, condensate, liquefied petroleum gas (LPG), and crude oil. It holds strategic interests in a multitude of significant ventures, such as the Greater Browse, Greater Sunrise, Greater Pluto, Greater Exmouth, North West Shelf, Wheatstone, Julimar-Brunello, Canada, Senegal, Greater Scarborough, and Myanmar projects. Established in 1954, the organization officially rebranded from Woodside Petroleum Ltd to Woodside Energy Group Ltd in May 2022.
Giá cổ phiếu
$23.11
Vốn hóa thị trường
$43.83B
Thay đổi (1 ngày)
0.61%
Thay đổi (1 năm)
53.69%
Quốc gia
AU
Giao dịch Woodside Energy Group Ltd (WDS)

Danh mục

Energy
Tỷ số P/E của Woodside Energy Group Ltd (WDS)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Woodside Energy Group Ltd, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Woodside Energy Group Ltd từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2025 10.64 30.66%
2024 8.14 -67.02%
2023 24.68 335.71%
2022 5.67 -27.48%
2021 7.81 -288.95%
2020 -4.13 -106.28%
2019 65.81 341.83%
2018 14.90 -27.99%
2017 20.68 -3.07%
2016 21.34 -96.74%
2015 654.92 6,163.38%
2014 10.46 -35.30%
2013 16.16 72.86%
2012 9.35 -75.54%
2011 38.23 -25.11%
2010 51.04 6.98%
2009 47.71 25.65%
2008 37.97 -57.59%
2007 89.54 82.14%
2006 49.16 -25.22%
2005 65.74 93.67%
2004 33.95 -34.00%
2003 51.44 -120.93%
2002 -245.81 -1,011.12%
2001 26.98 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
18.83 -
US
6.91 -
HK
- -
CA
- -
US
11.93 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.