Warehouses De Pauw
WDP
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3145
WDP focuses on the acquisition and development of logistical real estate,... WDP focuses on the acquisition and development of logistical real estate, primarily consisting of warehousing facilities and adjacent office spaces. The company boasts an extensive property portfolio exceeding five million square meters. This expansive, international collection of semi-industrial and logistics buildings is strategically distributed across approximately 250 sites. These locations are critically important distribution hubs, optimized for efficient storage and goods movement throughout key European markets, including Belgium, France, the Netherlands, Luxembourg, Germany, and Romania.
Giá cổ phiếu
$21.51
Vốn hóa thị trường
$5.65B
Thay đổi (1 ngày)
-0.98%
Thay đổi (1 năm)
-19.90%
Quốc gia
BE
Giao dịch Warehouses De Pauw (WDP)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của Warehouses De Pauw (WDP)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Warehouses De Pauw, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Warehouses De Pauw từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $612.60M | 34.30% |
| 2024 | $456.14M | 3.20% |
| 2023 | $441.99M | 24.62% |
| 2022 | $354.68M | 11.93% |
| 2021 | $316.87M | 4.52% |
| 2020 | $303.16M | 22.28% |
| 2019 | $247.93M | 15.50% |
| 2018 | $214.66M | 15.49% |
| 2017 | $185.87M | 24.95% |
| 2016 | $148.76M | 5.70% |
| 2015 | $140.73M | 15.28% |
| 2014 | $122.08M | -2.07% |
| 2013 | $124.66M | 15.35% |
| 2012 | $108.07M | 30.95% |
| 2011 | $82.53M | -2.66% |
| 2010 | $84.78M | 7.71% |
| 2009 | $78.71M | 8.71% |
| 2008 | $72.40M | 15.99% |
| 2007 | $62.42M | 38.90% |
| 2006 | $44.94M | 24.64% |
| 2005 | $36.06M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| $4.89B | - |
US
|
|
| $1.90B | - |
AU
|
|
| $373.88M | - |
MX
|
|
| $3.43B | - |
US
|