Top Markets
Coin of the day
Waga Energy S.A. Waga Energy S.A.

Waga Energy S.A.

WAGA
Xếp hạng trong cổ phiếu #11128
Waga Energy S.A. is dedicated to engineering, building, and managing projects... Waga Energy S.A. is dedicated to engineering, building, and managing projects that capture, refine, and inject landfill gas into the energy grid. The company's flagship product is WAGABOX, a unique purification system that transforms landfill gas into high-quality biomethane. This renewable gas is suitable for direct integration into the natural gas network or for powering vehicles. Founded in 2015, the company is headquartered in Meylan, France.
Giá cổ phiếu
$27.64
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-28
Vốn hóa thị trường
$739.06M
Thay đổi (1 ngày)
1.30%
Thay đổi (1 năm)
10.27%
Quốc gia
FR
Giao dịch Waga Energy S.A. (WAGA)

Danh mục

Tỷ số P/E của Waga Energy S.A. (WAGA)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Waga Energy S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Waga Energy S.A. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
US
27.68 -
DE
- -
FR
- -
DE
36.53 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.