Public stock company VSMPO-AVISMA Corporation
VSMO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4584
VSMPO-AVISMA Corporation, a publicly traded company, is a prominent global... VSMPO-AVISMA Corporation, a publicly traded company, is a prominent global manufacturer and distributor, primarily specializing in titanium. Its extensive product portfolio also encompasses ferrotitanium, aluminum, and sophisticated heat exchange equipment. The firm provides essential materials to a diverse array of industries, including aerospace, energy, oil and gas, construction, medicine, and sports. Headquartered in Verkhnyaya Salda, Russia, VSMPO-AVISMA has operated as a subsidiary of Promishlennie Investitsii OOO since April 5, 2021.
Giá cổ phiếu
$285.49
Vốn hóa thị trường
$3.29B
Thay đổi (1 ngày)
-2.18%
Thay đổi (1 năm)
-19.21%
Quốc gia
RU
Giao dịch Public stock company VSMPO-AVISMA Corporation (VSMO)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Public stock company VSMPO-AVISMA Corporation (VSMO)
Thu nhập trong 2026 TTM: 0
Theo báo cáo tài chính gần đây của Public stock company VSMPO-AVISMA Corporation, lợi nhuận hiện tại của công ty là 0. Năm 2026, công ty đạt được lợi nhuận là 0, bằng với lợi nhuận năm 2026 là 0. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Public stock company VSMPO-AVISMA Corporation từ 2004 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2024 | $134.28M | 48.78% |
| 2020 | $90.25M | -79.22% |
| 2019 | $434.35M | 60.74% |
| 2018 | $270.21M | -12.02% |
| 2017 | $307.15M | -37.14% |
| 2016 | $488.61M | 89.80% |
| 2015 | $257.44M | 93.46% |
| 2014 | $133.07M | -60.50% |
| 2013 | $336.85M | 24.70% |
| 2012 | $270.12M | 123.36% |
| 2011 | $120.94M | 293.52% |
| 2010 | $30.73M | -15.23% |
| 2009 | $36.25M | -73.36% |
| 2008 | $136.11M | -63.40% |
| 2007 | $371.87M | 33.54% |
| 2006 | $278.48M | 127.64% |
| 2005 | $122.33M | 54.78% |
| 2004 | $79.04M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $18.35B | - |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| $2.76B | - |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|