VSE Corporation
VSEC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3817
VSE Corporation engages in providing aviation aftermarket parts distribution... VSE Corporation engages in providing aviation aftermarket parts distribution and maintenance, repair, and overhaul services for air transportation assets for commercial and government markets. It offers its services to global client base of commercial airlines, regional airlines, air cargo transporters, MRO integrators and providers, aviation manufacturers, corporate and private aircraft owners, and fixed-base operators. The company was incorporated in 1959 and is headquartered in Miramar, Florida.
Giá cổ phiếu
$155.55
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.37B
Thay đổi (1 ngày)
-1.60%
Thay đổi (1 năm)
-8.46%
Quốc gia
US
Giao dịch VSE Corporation (VSEC)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của VSE Corporation (VSEC)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.36B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của VSE Corporation, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.36B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $860.49M tăng so với doanh thu năm 2022, là $669.45M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của VSE Corporation từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.36B | 25.71% |
| 2024 | $1.08B | 25.53% |
| 2023 | $860.49M | 28.54% |
| 2022 | $669.45M | -10.84% |
| 2021 | $750.85M | 13.48% |
| 2020 | $661.66M | -12.09% |
| 2019 | $752.63M | 7.95% |
| 2018 | $697.22M | -8.27% |
| 2017 | $760.11M | 9.88% |
| 2016 | $691.79M | 29.55% |
| 2015 | $533.98M | 25.92% |
| 2014 | $424.07M | -10.09% |
| 2013 | $471.64M | -13.74% |
| 2012 | $546.76M | -11.61% |
| 2011 | $618.59M | -28.57% |
| 2010 | $866.04M | -14.65% |
| 2009 | $1.01B | -2.79% |
| 2008 | $1.04B | 59.80% |
| 2007 | $653.16M | 79.57% |
| 2006 | $363.73M | 29.84% |
| 2005 | $280.14M | 29.69% |
| 2004 | $216.01M | 60.65% |
| 2003 | $134.46M | 0.06% |
| 2002 | $134.38M | 20.44% |
| 2001 | $111.57M | -8.75% |
| 2000 | $122.27M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $12.51B | 821.19% |
US
|
|
| $50.68B | 3,632.41% |
US
|
|
| $93.50B | 6,786.10% |
US
|
|
| - | - |
NL
|
|
| $39.82B | 2,832.52% |
FR
|