VSE Corporation
VSEC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3748
VSE Corporation engages in providing aviation aftermarket parts distribution... VSE Corporation engages in providing aviation aftermarket parts distribution and maintenance, repair, and overhaul services for air transportation assets for commercial and government markets. It offers its services to global client base of commercial airlines, regional airlines, air cargo transporters, MRO integrators and providers, aviation manufacturers, corporate and private aircraft owners, and fixed-base operators. The company was incorporated in 1959 and is headquartered in Miramar, Florida.
Giá cổ phiếu
$159.30
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$4.47B
Thay đổi (1 ngày)
-2.91%
Thay đổi (1 năm)
-4.19%
Quốc gia
US
Giao dịch VSE Corporation (VSEC)
Danh mục
Industrials
Thu nhập của VSE Corporation (VSEC)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $109.81M
Theo báo cáo tài chính gần đây của VSE Corporation, lợi nhuận hiện tại của công ty là $109.81M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $56.91M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $35.71M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của VSE Corporation từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $109.81M | 136.25% |
| 2024 | $46.48M | -18.33% |
| 2023 | $56.91M | 59.37% |
| 2022 | $35.71M | 277.85% |
| 2021 | $9.45M | 2,113.35% |
| 2020 | $427.00K | -99.08% |
| 2019 | $46.43M | 2.61% |
| 2018 | $45.25M | 0.36% |
| 2017 | $45.09M | 8.18% |
| 2016 | $41.67M | 1.66% |
| 2015 | $41.00M | 24.43% |
| 2014 | $32.95M | -14.01% |
| 2013 | $38.31M | -12.63% |
| 2012 | $43.85M | 33.00% |
| 2011 | $32.97M | -13.31% |
| 2010 | $38.03M | -1.47% |
| 2009 | $38.60M | 23.52% |
| 2008 | $31.25M | 35.82% |
| 2007 | $23.01M | 84.22% |
| 2006 | $12.49M | 25.03% |
| 2005 | $9.99M | 77.24% |
| 2004 | $5.64M | 71.93% |
| 2003 | $3.28M | 186.29% |
| 2002 | $1.15M | -11.65% |
| 2001 | $1.30M | -40.85% |
| 2000 | $2.19M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $-4.79B | -4,460.22% |
US
|
|
| $10.37B | 9,338.95% |
US
|
|
| $10.00B | 9,003.82% |
US
|
|
| - | - |
NL
|
|
| $2.78B | 2,432.53% |
US
|