| Giá của VRTB | Tài sản B | Thị trường của B | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
|
$2,027,715,182
$8.41M
|
$5.493T | +65,304,736.77% | ||
|
$1,644,220,498
$8.41M
|
$4.454T | +52,953,861.29% | ||
|
$1,528,843,719
$8.41M
|
$4.142T | +49,238,022.98% | ||
|
$1,328,717,081
$8.41M
|
$3.599T | +42,792,720.65% | ||
|
$1,035,536,262
$8.41M
|
$2.805T | +33,350,504.25% |