Verona Pharma plc
VRNA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2231
Verona Pharma plc is a biopharmaceutical company currently in its clinical... Verona Pharma plc is a biopharmaceutical company currently in its clinical development phase, focusing on the research, development, and eventual market launch of new therapies for respiratory illnesses where current treatments are inadequate. Its primary experimental medication is ensifentrine, an inhaled compound designed to simultaneously block both phosphodiesterase (PDE) 3 and PDE4 enzymes. This unique mechanism allows it to function both as a bronchodilator, helping to open the airways, and as an anti-inflammatory agent within a single drug. Ensifentrine is presently undergoing advanced (Phase 3) clinical trials to evaluate its effectiveness in treating chronic obstructive pulmonary disease (COPD), asthma, and cystic fibrosis. To provide versatile administration options, the company is developing ensifentrine in three distinct formulations: a nebulizer solution, a dry powder inhaler (DPI), and a pressurized metered-dose inhaler (pMDI). Verona Pharma plc was established in 2005 and conducts its operations from its headquarters in London, United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$106.91
Đồng bộ lần cuối: 2025-10-07
Vốn hóa thị trường
$9.09B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
GB
Giao dịch Verona Pharma plc (VRNA)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Verona Pharma plc (VRNA)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -63.64
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Verona Pharma plc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -63.64. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -27.61.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Verona Pharma plc từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -63.64 | 136.39% |
| 2024 | -26.92 | -2.51% |
| 2023 | -27.61 | 9.90% |
| 2022 | -25.12 | 251.26% |
| 2021 | -7.15 | 102.54% |
| 2020 | -3.53 | 159.10% |
| 2019 | -1.36 | -65.37% |
| 2018 | -3.94 | 8.81% |
| 2017 | -3.62 | -51.09% |
| 2016 | -7.40 | 251.41% |
| 2015 | -2.10 | -51.84% |
| 2014 | -4.37 | 161.58% |
| 2013 | -1.67 | 6.81% |
| 2012 | -1.56 | -37.32% |
| 2011 | -2.50 | 9.80% |
| 2010 | -2.27 | -8.40% |
| 2009 | -2.48 | -29.73% |
| 2008 | -3.53 | 63.36% |
| 2007 | -2.16 | -51.35% |
| 2006 | -4.44 | -103.30% |
| 2005 | 134.44 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.78 | -145.23% |
US
|
|
| -28.36 | -55.44% |
US
|
|
| -24.57 | -61.40% |
AU
|
|
| - | - |
CH
|
|
| 30.33 | -147.66% |
NL
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.