Crescent Point Energy Corp.
CPG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3656
Crescent Point Energy Corp. specializes in the exploration, development, and... Crescent Point Energy Corp. specializes in the exploration, development, and extraction of energy resources, specifically light and medium crude oil, natural gas liquids, and natural gas. The company's operations extend across Western Canada and the United States. Its oil and gas assets, along with supporting infrastructure, are distributed throughout the Canadian provinces of Saskatchewan, Alberta, British Columbia, and Manitoba, as well as the U.S. states of North Dakota and Montana. Founded in 1994, Crescent Point Energy's corporate headquarters are located in Calgary, Canada.
Giá cổ phiếu
$7.99
Đồng bộ lần cuối: 2024-06-10
Vốn hóa thị trường
$4.61B
Thay đổi (1 ngày)
2.26%
Thay đổi (1 năm)
33.02%
Quốc gia
CA
Giao dịch Crescent Point Energy Corp. (CPG)
Danh mục
Energy
Lịch sử cổ tức của Crescent Point Energy Corp. (CPG)
Crescent Point Energy Corp. (mã cổ phiếu: CPG) đã thực hiện tổng cộng 89 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $6.36
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0547
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $6.36
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0547
Các khoản chi trả cổ tức của Crescent Point Energy Corp. (CPG) từ 2013 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.0826 | 0.00% |
| 2025 | $0.0826 | -75.27% |
| 2024 | $0.334 | -7.02% |
| 2023 | $0.3592 | 55.43% |
| 2022 | $0.2311 | 686.05% |
| 2021 | $0.0294 | 127.91% |
| 2020 | $0.0129 | -56.57% |
| 2019 | $0.0297 | -89.25% |
| 2018 | $0.2763 | 8.10% |
| 2017 | $0.2556 | -31.29% |
| 2016 | $0.372 | -77.66% |
| 2015 | $1.67 | -33.24% |
| 2014 | $2.49 | 1,054.63% |
| 2013 | $0.216 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.0826 | 0.00% |
| 2025 | $0.0826 | -75.27% |
| 2024 | $0.334 | -7.02% |
| 2023 | $0.3592 | 55.43% |
| 2022 | $0.2311 | 686.05% |
| 2021 | $0.0294 | 127.91% |
| 2020 | $0.0129 | -56.57% |
| 2019 | $0.0297 | -89.25% |
| 2018 | $0.2763 | 8.10% |
| 2017 | $0.2556 | -31.29% |
| 2016 | $0.372 | -77.66% |
| 2015 | $1.67 | -33.24% |
| 2014 | $2.49 | 1,054.63% |
| 2013 | $0.216 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 185.00% |
US
|
|
| 44.00% |
HK
|
|
| 0.00% |
CA
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 153.00% |
US
|