Top Markets
Coin of the day
Vranken-Pommery Monopole S.A. Vranken-Pommery Monopole S.A.

Vranken-Pommery Monopole S.A.

VRAP
Xếp hạng trong cổ phiếu #20928
Vranken-Pommery Monopole S.A. is a French beverage company primarily engaged in... Vranken-Pommery Monopole S.A. is a French beverage company primarily engaged in the production and global distribution of wines and champagnes. Its market reach extends across Europe, North America, and the Asia Pacific region. The company's diverse portfolio features renowned brands including Champagne Charles Lafitte, Champagne Demoiselle, Champagne Pommery, Champagne Heidsieck & C° Monopole, Champagne Vranken – Diamant, and Champagne Germain, alongside Sao Pedro, Rozès, and Grifo. This enterprise, established in 1976, maintains its headquarters in Reims, France.
Giá cổ phiếu
$13.42
Đồng bộ lần cuối: 2026-01-26
Vốn hóa thị trường
$118.89M
Thay đổi (1 ngày)
0.45%
Thay đổi (1 năm)
-11.57%
Quốc gia
FR
Giao dịch Vranken-Pommery Monopole S.A. (VRAP)
Doanh thu của Vranken-Pommery Monopole S.A. (VRAP)
Doanh thu vào Jun 2025 TTM: $358.01M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Vranken-Pommery Monopole S.A., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $358.01M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $374.08M tăng so với doanh thu năm 2022, là $358.77M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Vranken-Pommery Monopole S.A. từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $358.01M 13.17%
2024 $316.34M -15.44%
2023 $374.08M 4.27%
2022 $358.77M 4.73%
2021 $342.56M 15.28%
2020 $297.17M -3.56%
2019 $308.13M -10.75%
2018 $345.22M -4.17%
2017 $360.26M 14.09%
2016 $315.76M -1.97%
2015 $322.11M -17.55%
2014 $390.66M -9.83%
2013 $433.25M 0.72%
2012 $430.15M -2.16%
2011 $439.67M -9.76%
2010 $487.24M 25.94%
2009 $386.87M -2.88%
2008 $398.34M -4.99%
2007 $419.26M 18.74%
2006 $353.09M 19.28%
2005 $296.03M -4.06%
2004 $308.54M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$8.22B 2,196.43%
CN
$5.38B 1,402.47%
CN
$3.54B 887.81%
CN
$1.39B 289.29%
IN
- -
TH