Virtu Financial, Inc.
VIRT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1729
Virtu Financial, Inc. stands as a leading financial services firm, delivering a... Virtu Financial, Inc. stands as a leading financial services firm, delivering a comprehensive suite of data, analytical, and connectivity products to a global clientele. The company is structured around two core operational segments: Market Making and Execution Services. Its extensive portfolio of solutions encompasses capabilities for trade execution, efficient liquidity sourcing, advanced analytics, and broker-neutral, multi-dealer workflow technology platforms. These offerings empower clients to conduct trades across diverse venues internationally and within a broad spectrum of asset classes, including global equities, ETFs, foreign exchange, futures, fixed income, cryptocurrencies, and various other commodities. Furthermore, Virtu's advanced analytics platform furnishes clients with an array of pre- and post-trade services, valuable data products, and essential compliance tools, enabling them to effectively invest, trade, and manage risk exposures across various markets. Established in 2008, Virtu Financial maintains its headquarters in New York City.
Giá cổ phiếu
$56.87
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$12.45B
Thay đổi (1 ngày)
-1.04%
Thay đổi (1 năm)
71.14%
Quốc gia
US
Giao dịch Virtu Financial, Inc. (VIRT)
Danh mục
Financial Services
Biên lợi nhuận hoạt động của Virtu Financial, Inc. (VIRT)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 38.81%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Virtu Financial, Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 38.81%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 45.81%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Virtu Financial, Inc. từ 2011 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 38.81% | 14.82% |
| 2025 | 33.80% | -26.22% |
| 2024 | 45.81% | 12.47% |
| 2023 | 40.73% | 4.92% |
| 2022 | 38.82% | -12.84% |
| 2021 | 44.54% | 0.00% |
| 2020 | 0.00% | -100.00% |
| 2019 | 19.61% | -61.49% |
| 2018 | 50.92% | 69.17% |
| 2017 | 30.10% | -22.14% |
| 2016 | 38.66% | -9.95% |
| 2015 | 42.93% | 8.49% |
| 2014 | 39.57% | -4.10% |
| 2013 | 41.26% | 42.42% |
| 2012 | 28.97% | -17.96% |
| 2011 | 35.31% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 19.11% | -99.51% |
US
|
|
| 25.00% | -99.36% |
US
|
|
| 0.00% | - |
US
|
|
| 46.03% | -98.81% |
US
|
|
| 0.00% | - |
CN
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.