Top Markets
Coin of the day
Virgin Australia Holdings Ltd Virgin Australia Holdings Ltd

Virgin Australia Holdings Ltd

VGN
Xếp hạng trong cổ phiếu #7584
Virgin Australia Holdings Limited provides domestic and international travel... Virgin Australia Holdings Limited provides domestic and international travel services to leisure, corporate and government, regional and charter travel, and air freight customers in Australia. It operates through the Airlines and Velocity segments. The company offers regular passenger transport and short-haul international regular public transport services, charter services, and loyalty programs. It also provides cargo and travel insurance services. The company has strategic alliances with Qatar Airways, Singapore Airlines, United Airlines, Air Canada, Air New Zealand, Hawaiian Airline, and All Nippon Airways. The company was founded in 2000 and is headquartered in South Brisbane, Australia.
Giá cổ phiếu
$1.95
Vốn hóa thị trường
$1.53B
Thay đổi (1 ngày)
-1.42%
Thay đổi (1 năm)
-14.26%
Quốc gia
AU
Giao dịch Virgin Australia Holdings Ltd (VGN)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của Virgin Australia Holdings Ltd (VGN)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Virgin Australia Holdings Ltd, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Virgin Australia Holdings Ltd từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
8.08% -
US
0.00% -
ES
7.75% -
US
0.00% -
TH
0.00% -
IE
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.