Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V.
VESTA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4503
Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V., together with its subsidiaries,... Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V., together with its subsidiaries, acquires, develops, manages, operates industrial buildings and distribution facilities in Mexico. It offers rental income from operating leases, including reimbursable building services and energy income. The company serves corporations in diverse industries, such as food and beverage, automotive, aerospace, medical, logistics, and plastics. Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V. was incorporated in 1996 and is headquartered in Mexico City, Mexico.
Giá cổ phiếu
$3.63
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$3.37B
Thay đổi (1 ngày)
-0.30%
Thay đổi (1 năm)
33.06%
Quốc gia
MX
Giao dịch Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V. (VESTA)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V. (VESTA)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V. (VESTA) từ 2009 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 848.89M | -2.58% |
| 2024 | 871.37M | 15.11% |
| 2023 | 756.96M | 10.89% |
| 2022 | 682.64M | -0.26% |
| 2021 | 684.42M | 20.78% |
| 2020 | 566.67M | -2.56% |
| 2019 | 581.59M | -2.64% |
| 2018 | 597.38M | -2.04% |
| 2017 | 609.85M | -3.24% |
| 2016 | 630.26M | 1.29% |
| 2015 | 622.21M | 22.61% |
| 2014 | 507.45M | 12.18% |
| 2013 | 452.37M | 52.68% |
| 2012 | 296.29M | 12.55% |
| 2011 | 263.25M | 23.53% |
| 2010 | 213.11M | -46.45% |
| 2009 | 397.95M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.90B | - |
HK
|
|
| - | - |
AE
|
|
| 7.13B | - |
HK
|
|
| 3.50B | - |
HK
|
|
| 923.63M | - |
JP
|