Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V.
VESTA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4500
Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V., together with its subsidiaries,... Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V., together with its subsidiaries, acquires, develops, manages, operates industrial buildings and distribution facilities in Mexico. It offers rental income from operating leases, including reimbursable building services and energy income. The company serves corporations in diverse industries, such as food and beverage, automotive, aerospace, medical, logistics, and plastics. Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V. was incorporated in 1996 and is headquartered in Mexico City, Mexico.
Giá cổ phiếu
$3.63
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$3.37B
Thay đổi (1 ngày)
-0.30%
Thay đổi (1 năm)
33.06%
Quốc gia
MX
Giao dịch Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V. (VESTA)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V. (VESTA)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Corporación Inmobiliaria Vesta, S.A.B. de C.V. từ 2009 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $308.91M | 22.42% |
| 2024 | $252.33M | 17.65% |
| 2023 | $214.47M | 20.47% |
| 2022 | $178.03M | 10.72% |
| 2021 | $160.79M | 7.29% |
| 2020 | $149.86M | 3.80% |
| 2019 | $144.37M | 8.82% |
| 2018 | $132.67M | 21.24% |
| 2017 | $109.43M | 20.90% |
| 2016 | $90.51M | 15.21% |
| 2015 | $78.56M | 13.31% |
| 2014 | $69.33M | 18.47% |
| 2013 | $58.52M | 12.84% |
| 2012 | $51.86M | 3.24% |
| 2011 | $50.24M | 0.03% |
| 2010 | $50.22M | 8.82% |
| 2009 | $46.15M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $12.09B | - |
HK
|
|
| - | - |
AE
|
|
| $37.42B | - |
HK
|
|
| $9.53B | - |
HK
|
|
| $6.82B | - |
JP
|