Vela Technologies PLC
VELA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#39158
Vela Technologies PLC operates as a venture capital firm, primarily targeting... Vela Technologies PLC operates as a venture capital firm, primarily targeting nascent businesses. Its investment strategy concentrates on pre-initial public offering technology companies and advanced engineering solutions. The company allocates capital to small and medium-sized enterprises situated across Europe and the United Kingdom, typically acquiring non-controlling interests in its portfolio companies. Established in 2000 and headquartered in Cottingley, UK, Vela Technologies PLC was previously known as Asia Digital Holdings plc, a company that operated in the marketing services sector.
Giá cổ phiếu
$0.00003977
Đồng bộ lần cuối: 2025-04-22
Vốn hóa thị trường
$580.11K
Thay đổi (1 ngày)
-0.08%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
GB
Giao dịch Vela Technologies PLC (VELA)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của Vela Technologies PLC (VELA)
Thu nhập trong Mar 2024 TTM: $-981.01K
Theo báo cáo tài chính gần đây của Vela Technologies PLC, lợi nhuận hiện tại của công ty là $-981.01K. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $-466.64K, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $-1.42M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Vela Technologies PLC từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $-981.01K | 0.00% |
| 2024 | $-981.01K | 110.23% |
| 2023 | $-466.64K | -67.07% |
| 2022 | $-1.42M | -370.55% |
| 2021 | $523.81K | -129.90% |
| 2020 | $-1.75M | -13.43% |
| 2019 | $-2.02M | 802.38% |
| 2018 | $-224.26K | 248,179.64% |
| 2017 | $-90.32 | -82.09% |
| 2016 | $-504.35 | 12.26% |
| 2015 | $-449.28 | -99.83% |
| 2014 | $-271.63K | -227.67% |
| 2013 | $212.75K | -114.56% |
| 2012 | $-1.46M | -65.41% |
| 2010 | $-4.23M | -14.03% |
| 2009 | $-4.92M | 20.37% |
| 2008 | $-4.08M | -4.41% |
| 2007 | $-4.27M | 8.45% |
| 2006 | $-3.94M | 363.39% |
| 2005 | $-850.10K | -301.97% |
| 2004 | $420.92K | -116.82% |
| 2003 | $-2.50M | -4.64% |
| 2002 | $-2.62M | -92.38% |
| 2001 | $-34.46M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $9.81B | -1,000,292.59% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| $8.07B | -822,407.44% |
US
|
|
| $6.64B | -676,565.25% |
US
|
|
| $3.70B | -377,706.26% |
US
|