Veracyte, Inc.
VCYT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4350
Veracyte, Inc. operates as a diagnostics company in the United States and... Veracyte, Inc. operates as a diagnostics company in the United States and internationally. The company offers Afirma Genomic Sequencing Classifier for cancerous thyroid nodules; Decipher Prostate Genomic Classifiers for prostate cancer diagnosis; Decipher Bladder Genomic Classifier for bladder cancer diagnosis; Prosigna Breast Cancer Assay for breast cancer diagnosis; and Percepta Nasal Swab Test for lung cancer diagnosis. It also provides the nCounter analysis system services. The company was formerly known as Calderome, Inc. and changed its name to Veracyte, Inc. in March 2008. Veracyte, Inc. was incorporated in 2006 and is headquartered in South San Francisco, California.
Giá cổ phiếu
$44.93
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.61B
Thay đổi (1 ngày)
2.57%
Thay đổi (1 năm)
24.45%
Quốc gia
US
Giao dịch Veracyte, Inc. (VCYT)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Veracyte, Inc. (VCYT)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 79.76M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Veracyte, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 79.76M. Vào cuối December 2023, công ty có 72.64M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Veracyte, Inc. (VCYT) từ 2011 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 79.76M | 4.28% |
| 2024 | 76.48M | 5.29% |
| 2023 | 72.64M | 1.53% |
| 2022 | 71.55M | 5.39% |
| 2021 | 67.89M | 27.52% |
| 2020 | 53.24M | 15.39% |
| 2019 | 46.14M | 24.63% |
| 2018 | 37.02M | 9.12% |
| 2017 | 33.93M | 17.67% |
| 2016 | 28.83M | 11.12% |
| 2015 | 25.94M | 19.89% |
| 2014 | 21.64M | 420.34% |
| 2013 | 4.16M | -70.70% |
| 2012 | 14.20M | 0.00% |
| 2011 | 14.20M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 371.00M | 365.17% |
US
|
|
| 705.30M | 784.33% |
US
|
|
| 143.28M | 79.65% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 282.00M | 253.58% |
US
|