| Giá của VBVT | Tài sản B | Thị trường của B | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
|
$5,383,359
$200.00
|
$5.383T | +2,691,679,729,900.00% | ||
|
$4,433,525
$200.00
|
$4.434T | +2,216,762,640,980.00% | ||
|
$4,157,288
$200.00
|
$4.157T | +2,078,644,046,625.00% | ||
|
$3,663,321
$200.00
|
$3.663T | +1,831,660,418,400.00% | ||
|
$2,891,229
$200.00
|
$2.891T | +1,445,614,397,600.00% |