Varun Beverages Limited
VBL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1410
Varun Beverages Limited (VBL) and its subsidiaries serve as a prominent... Varun Beverages Limited (VBL) and its subsidiaries serve as a prominent franchisee for PepsiCo, overseeing the manufacturing, bottling, distribution, and sales of both carbonated and non-carbonated beverages under PepsiCo's diverse brand portfolio. The company's extensive range of sparkling drinks features well-known names such as Pepsi, Diet Pepsi, Seven-Up, Mirinda (Orange and Lemon), Mountain Dew, Seven-Up Nimbooz Masala Soda, Evervess Soda, Duke's Soda, Sting, Pepsi Black, Mountain Dew Ice, Slice Fizzy, and Teem. Additionally, VBL produces and distributes still beverages, including Tropicana Slice, Tropicana Juices, Seven-Up Nimbooz, Gatorade, and Quaker Oats Milk, alongside packaged water brands like Aquafina and Aquavess. In Sri Lanka, the company also holds the franchise for PepsiCo's Ole brand. VBL's products are delivered to retail outlets directly and through an extensive distributor network across India, Nepal, Sri Lanka, Morocco, Zambia, and Zimbabwe. Established in 1995, Varun Beverages Limited is based in Gurugram, India, and operates as a subsidiary of RJ Corp Limited.
Giá cổ phiếu
$4.64
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$15.70B
Thay đổi (1 ngày)
-2.36%
Thay đổi (1 năm)
-10.62%
Quốc gia
IN
Giao dịch Varun Beverages Limited (VBL)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Varun Beverages Limited (VBL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 43.14
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Varun Beverages Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 43.14. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 80.42.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Varun Beverages Limited từ 2012 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 43.14 | -20.93% |
| 2025 | 54.56 | -32.15% |
| 2024 | 80.42 | 2.42% |
| 2023 | 78.51 | 36.82% |
| 2022 | 57.38 | 3.54% |
| 2021 | 55.42 | -31.05% |
| 2020 | 80.39 | 90.94% |
| 2019 | 42.10 | -13.93% |
| 2018 | 48.92 | -14.08% |
| 2017 | 56.93 | 34.01% |
| 2016 | 42.49 | -22.38% |
| 2015 | 54.74 | -117.99% |
| 2014 | -304.25 | 105.26% |
| 2013 | -148.23 | -163.52% |
| 2012 | 233.37 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.56 | -36.11% |
US
|
|
| 16.22 | -62.40% |
US
|
|
| 40.57 | -5.96% |
US
|
|
| 23.14 | -46.37% |
CN
|
|
| 33.32 | -22.77% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.