Top Markets
Coin of the day
Vastned Retail N.V. Vastned Retail N.V.

Vastned Retail N.V.

VASTN
Xếp hạng trong cổ phiếu #14948
Vastned operates as a European real estate enterprise, publicly traded on... Vastned operates as a European real estate enterprise, publicly traded on Euronext Amsterdam (VASTN), concentrating its efforts on properties ideal for upscale retail environments. The company's investment strategy focuses on acquiring exceptional retail assets situated on the most coveted high streets within prominent European metropolitan areas. Its tenant base comprises strong, market-leading retail brands, both international and domestic. As of June 30, 2020, the estimated value of its comprehensive property portfolio stood at approximately €1.5 billion.
Giá cổ phiếu
$22.32
Đồng bộ lần cuối: 2025-01-28
Vốn hóa thị trường
$382.84M
Thay đổi (1 ngày)
-0.55%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
NL
Giao dịch Vastned Retail N.V. (VASTN)

Danh mục

Lịch sử cổ tức của Vastned Retail N.V. (VASTN)
Vastned Retail N.V. (mã cổ phiếu: VASTN) đã thực hiện tổng cộng 49 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $97.79
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Các khoản chi trả cổ tức của Vastned Retail N.V. (VASTN) từ 1994 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
Năm Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) Thay đổi
2026 (TTM) $1.70 -42.95%
2024 $2.98 62.84%
2023 $1.83 2.23%
2022 $1.79 -20.80%
2021 $2.26 165.88%
2020 $0.85 -55.73%
2019 $1.92 -9.43%
2018 $2.12 8.16%
2017 $1.96 -3.92%
2016 $2.04 1.49%
2015 $2.01 -14.83%
2014 $2.36 -4.07%
2013 $2.46 -30.31%
2012 $3.53 223.85%
2011 $1.09 -71.91%
2010 $3.88 -1.27%
2009 $3.93 0.77%
2008 $3.90 4.84%
2007 $3.72 4.20%
2006 $3.57 -25.78%
2005 $4.81 13.44%
2004 $4.24 2.17%
2003 $4.15 -36.25%
2002 $6.51 67.78%
2001 $3.88 158.67%
2000 $1.50 -25.00%
1999 $2.00 -55.56%
1998 $4.50 0.00%
1997 $4.50 0.00%
1996 $4.50 0.00%
1995 $4.50 0.00%
1994 $4.50 0.00%
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
Năm Cổ tức Thay đổi
2026 (TTM) $1.70 -42.95%
2024 $2.98 62.84%
2023 $1.83 2.23%
2022 $1.79 -20.80%
2021 $2.26 165.88%
2020 $0.85 -55.73%
2019 $1.92 -9.43%
2018 $2.12 8.16%
2017 $1.96 -3.92%
2016 $2.04 1.49%
2015 $2.01 -14.83%
2014 $2.36 -4.07%
2013 $2.46 -30.31%
2012 $3.53 223.85%
2011 $1.09 -71.91%
2010 $3.88 -1.27%
2009 $3.93 0.77%
2008 $3.90 4.84%
2007 $3.72 4.20%
2006 $3.57 -25.78%
2005 $4.81 13.44%
2004 $4.24 2.17%
2003 $4.15 -36.25%
2002 $6.51 67.78%
2001 $3.88 158.67%
2000 $1.50 -25.00%
1999 $2.00 -55.56%
1998 $4.50 0.00%
1997 $4.50 0.00%
1996 $4.50 0.00%
1995 $4.50 0.00%
1994 $4.50 0.00%
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Số lần chi trả cổ tức Quốc gia
132.00%
US
375.00%
US
10.00%
FR
0.00%
US
129.00%
US