Top Markets
Coin of the day
Vale S.A. Vale S.A.

Vale S.A.

VALE3
Xếp hạng trong cổ phiếu #407
Operating both domestically in Brazil and across global markets, Vale S.A.,... Operating both domestically in Brazil and across global markets, Vale S.A., along with its subsidiaries, serves as a significant supplier of iron ore and iron ore pellets, which are crucial raw materials for the steel manufacturing industry. The company organizes its operations into two main divisions: Ferrous Minerals and Base Metals. Within the Ferrous Minerals segment, Vale focuses on the production and extraction of iron ore, pellets, manganese, ferroalloys, and other ferrous commodities, complemented by associated logistics solutions. Meanwhile, its Base Metals division specializes in mining nickel, along with valuable by-products such as copper, gold, silver, cobalt, and various other precious metals. Established in 1942 and headquartered in Rio de Janeiro, Brazil, the company adopted its current name, Vale S.A., in May 2009, having previously been known as Companhia Vale do Rio Doce.
Giá cổ phiếu
$14.05
Đồng bộ lần cuối: 2026-09-18
Vốn hóa thị trường
$59.92B
Thay đổi (1 ngày)
-1.94%
Thay đổi (1 năm)
29.37%
Quốc gia
BR
Giao dịch Vale S.A. (VALE3)
Tỷ số P/E của Vale S.A. (VALE3)
Tỷ số P/E vào September 2026 TTM: 29.30
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Vale S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 29.30. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 8.71.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Vale S.A. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 29.30 385.12%
2024 6.04 -30.71%
2023 8.71 110.33%
2022 4.14 30.21%
2021 3.18 -83.44%
2020 19.21 -142.72%
2019 -44.97 -500.05%
2018 11.24 -18.67%
2017 13.82 18.25%
2016 11.69 -833.96%
2015 -1.59 -102.06%
2014 77.15 -53.21%
2013 164.87 528.54%
2012 26.23 295.41%
2011 6.63 -51.15%
2010 13.58 -64.88%
2009 38.67 508.37%
2008 6.36 -67.04%
2007 19.28 23.07%
2006 15.67 28.87%
2005 12.16 -5.66%
2004 12.89 29.79%
2003 9.93 -13.05%
2002 11.42 291.90%
2001 2.91 9.13%
2000 2.67 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -30.47%
AU
- -
MX
31.79 8.50%
SA
- -
CN
12.43 -57.59%
AU
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.