Top Markets
Coin of the day
Energy Fuels Inc. Energy Fuels Inc.

Energy Fuels Inc.

UUUU
Xếp hạng trong cổ phiếu #2762
Energy Fuels Inc., together with its subsidiaries, engages in the extraction,... Energy Fuels Inc., together with its subsidiaries, engages in the extraction, recovery, exploration, and sale of conventional and in situ uranium recovery in the United States. The company owns and operates the Nichols Ranch project, the Jane Dough property, and the Hank project located in Wyoming; and the Alta Mesa project located in Texas, as well as White Mesa Mill in Utah. It also holds interests in uranium and uranium/vanadium properties and projects in various stages of exploration, permitting, and evaluation located in Utah, Wyoming, Arizona, New Mexico, and Colorado. The company was formerly known as Volcanic Metals Exploration Inc. and changed its name to Energy Fuels Inc. in May 2006. Energy Fuels Inc. was incorporated in 1987 and is headquartered in Lakewood, Colorado.
Giá cổ phiếu
$20.98
Vốn hóa thị trường
$5.07B
Thay đổi (1 ngày)
-1.59%
Thay đổi (1 năm)
355.10%
Quốc gia
US
Giao dịch Energy Fuels Inc. (UUUU)

Danh mục

Tỷ số P/E của Energy Fuels Inc. (UUUU)
Tỷ số P/E vào April 2026 TTM: -53.10
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Energy Fuels Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -53.10. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 11.46.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Energy Fuels Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -53.10 187.49%
2024 -18.47 -261.22%
2023 11.46 -204.73%
2022 -10.94 -99.27%
2021 -1.50K 8,345.32%
2020 -17.73 282.64%
2019 -4.63 -50.84%
2018 -9.42 106.30%
2017 -4.57 94.51%
2016 -2.35 96.07%
2015 -1.20 -57.08%
2014 -2.79 11.06%
2013 -2.51 -174.93%
2012 3.35 -141.83%
2011 -8.02 23.83%
2010 -6.47 130.98%
2009 -2.80 -31.98%
2008 -4.12 -35.26%
2007 -6.36 -91.05%
2006 -71.13 -40.84%
2005 -120.23 -22.41%
2004 -154.96 3.50%
2003 -149.72 92.45%
2002 -77.80 -30.76%
2001 -112.36 1,539.25%
2000 -6.85 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
118.08 -322.38%
CA
14.27 -126.88%
KZ
-32.46 -38.87%
CA
-83.89 57.99%
US
11.55 -121.75%
CA
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.