Top Markets
Coin of the day
U S Liquids, Inc. U S Liquids, Inc.

U S Liquids, Inc.

USLQ
Xếp hạng trong cổ phiếu #40440
U S Liquids, Inc. offers comprehensive solutions for managing liquid waste. The... U S Liquids, Inc. offers comprehensive solutions for managing liquid waste. The company operates through two distinct divisions. Its Commercial Wastewater segment provides diverse environmental services, focusing on the collection, processing, and responsible disposal of non-hazardous liquid materials, which include industrial effluent, bulk quantities of various liquids, and expired beverages. In contrast, the Industrial Wastewater segment is dedicated to gathering, treating, and ultimately disposing of both hazardous and non-hazardous waste streams, such as household hazardous substances and industrial wastewater. The main executive offices for U S Liquids, Inc. are located in Houston, Texas.
Giá cổ phiếu
$0.009
Đồng bộ lần cuối: 2026-02-23
Vốn hóa thị trường
$145.94K
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch U S Liquids, Inc. (USLQ)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của U S Liquids, Inc. (USLQ)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của U S Liquids, Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của U S Liquids, Inc. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
18.54% -
US
20.05% -
US
0.00% -
CA
0.00% -
FR
11.84% -
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.