Uravi T and Wedge Lamps Limited
URAVI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#24870
Established in 2004 and headquartered in Mumbai, India, Uravi T & Wedge Lamps... Established in 2004 and headquartered in Mumbai, India, Uravi T & Wedge Lamps Limited is a specialized manufacturer and supplier of a diverse range of lighting and electrical components. The company predominantly caters to numerous automobile manufacturers across India, providing essential illumination products. Its comprehensive portfolio includes incandescent and halogen headlamps, alongside critical signal lighting such as stop, tail, and indicator lamps. They also produce wedge base lamps, their associated holders, and silicon caps, which are utilized in a variety of applications including two-wheelers, four-wheelers, tractors, and industrial equipment. Beyond the automotive sector, Uravi T & Wedge Lamps Limited also offers LED filament lamps designed for residential use, with all its products marketed under the UVAL brand.
Giá cổ phiếu
$4.82
Đồng bộ lần cuối: 2025-02-11
Vốn hóa thị trường
$52.99M
Thay đổi (1 ngày)
0.12%
Thay đổi (1 năm)
0.17%
Quốc gia
IN
Giao dịch Uravi T and Wedge Lamps Limited (URAVI)
Danh mục
Consumer Cyclical
Lịch sử cổ tức của Uravi T and Wedge Lamps Limited (URAVI)
Uravi T and Wedge Lamps Limited (mã cổ phiếu: URAVI) đã thực hiện tổng cộng 0 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): 0.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): 0.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Các khoản chi trả cổ tức của Uravi T and Wedge Lamps Limited (URAVI) từ 2026 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
JP
|
|
| 0.00% |
JP
|
|
| 0.00% |
FR
|
|
| 32.00% |
KR
|
|
| 0.00% |
CN
|