Ulta Beauty, Inc.
ULTA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#939
Ulta Beauty, Inc. functions as a prominent beauty product retailer throughout... Ulta Beauty, Inc. functions as a prominent beauty product retailer throughout the United States. Its physical locations feature a broad assortment of goods, including cosmetics, perfumes, skincare, haircare items, bath and body essentials, and professional salon styling instruments. Additionally, they provide a comprehensive suite of salon services, encompassing hair, skin, makeup, brow, and nail treatments. The company further offers its proprietary label products, such as the Ulta Beauty Collection for cosmetics, skincare, and bath items, alongside other Ulta Beauty branded merchandise and gift options. As of March 10, 2022, Ulta Beauty operated 1,308 retail stores across all 50 U.S. states. Its products are also available for purchase via its website, ulta.com, and through its mobile applications. Incorporated in 1990, the enterprise was initially known as Ulta Salon, Cosmetics & Fragrance, Inc., before officially changing its name to Ulta Beauty, Inc. in January 2017. Its corporate base is located in Bolingbrook, Illinois.
Giá cổ phiếu
$601.81
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$25.73B
Thay đổi (1 ngày)
1.72%
Thay đổi (1 năm)
14.43%
Quốc gia
US
Giao dịch Ulta Beauty, Inc. (ULTA)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Ulta Beauty, Inc. (ULTA)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 21.50
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Ulta Beauty, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 21.50. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 19.30.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Ulta Beauty, Inc. từ 2003 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 21.50 | 32.74% |
| 2025 | 16.20 | -16.06% |
| 2024 | 19.30 | -7.76% |
| 2023 | 20.92 | 5.50% |
| 2022 | 19.83 | -77.88% |
| 2021 | 89.66 | 308.45% |
| 2020 | 21.95 | -17.12% |
| 2019 | 26.49 | 8.85% |
| 2018 | 24.33 | -41.25% |
| 2017 | 41.41 | 14.39% |
| 2016 | 36.20 | 9.67% |
| 2015 | 33.01 | 22.09% |
| 2014 | 27.04 | -24.38% |
| 2013 | 35.75 | -9.21% |
| 2012 | 39.38 | 29.16% |
| 2011 | 30.49 | 6.79% |
| 2010 | 28.55 | 115.47% |
| 2009 | 13.25 | 11.65% |
| 2008 | 11.87 | 55.45% |
| 2007 | 7.63 | -0.15% |
| 2006 | 7.65 | -23.74% |
| 2005 | 10.03 | -26.67% |
| 2004 | 13.67 | 129.58% |
| 2003 | 5.96 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.17 | -6.22% |
US
|
|
| 23.28 | 8.27% |
CN
|
|
| 8.18 | -61.94% |
IE
|
|
| 50.04 | 132.73% |
UY
|
|
| 27.35 | 27.18% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.