Uranium Energy Corp.
UEC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4169
Uranium Energy Corp. (UEC) and its subsidiaries are involved in every stage of... Uranium Energy Corp. (UEC) and its subsidiaries are involved in every stage of the uranium and titanium concentrate production cycle, from initial exploration and preparatory work to extraction and final processing. These activities take place across the United States, Canada, and Paraguay. The company possesses ownership interests in various projects, including the Palangana mine, along with the Goliad, Burke Hollow, Longhorn, and Salvo projects, all located in Texas. Additional U.S. holdings comprise the Anderson, Workman Creek, and Los Cuatros projects in Arizona; the Slick Rock project in Colorado; and the Reno Creek project in Wyoming. Internationally, UEC operates the Diabase project in Canada and manages titanium-focused initiatives such as Yuty, Oviedo, and Alto Paraná in Paraguay. Established in 2003 under its previous name, Carlin Gold Inc., the company rebranded as Uranium Energy Corp. in January 2005 and maintains its principal offices in Corpus Christi, Texas.
Giá cổ phiếu
$7.79
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.86B
Thay đổi (1 ngày)
-1.08%
Thay đổi (1 năm)
-42.34%
Quốc gia
US
Giao dịch Uranium Energy Corp. (UEC)
Danh mục
Energy
Tỷ số P/E của Uranium Energy Corp. (UEC)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -27.41
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Uranium Energy Corp., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -27.41. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là -80.63.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Uranium Energy Corp. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -27.41 | -35.20% |
| 2025 | -42.30 | -47.54% |
| 2024 | -80.63 | -79.70% |
| 2023 | -397.11 | -290.01% |
| 2022 | 208.99 | -778.43% |
| 2021 | -30.81 | 153.94% |
| 2020 | -12.13 | 19.48% |
| 2019 | -10.15 | -30.18% |
| 2018 | -14.54 | 27.37% |
| 2017 | -11.42 | 79.34% |
| 2016 | -6.37 | 20.13% |
| 2015 | -5.30 | -12.75% |
| 2014 | -6.07 | -31.63% |
| 2013 | -8.88 | 42.27% |
| 2012 | -6.25 | -28.16% |
| 2011 | -8.69 | -16.55% |
| 2010 | -10.42 | 10.84% |
| 2009 | -9.40 | 110.51% |
| 2008 | -4.46 | -41.71% |
| 2007 | -7.66 | -38.18% |
| 2006 | -12.39 | -79.46% |
| 2005 | -60.32 | -99.31% |
| 2004 | -8.73K | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
KZ
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 402.38 | -1,567.91% |
AU
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.