Uranium Energy Corp.
UEC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4118
Uranium Energy Corp. (UEC) and its subsidiaries are involved in every stage of... Uranium Energy Corp. (UEC) and its subsidiaries are involved in every stage of the uranium and titanium concentrate production cycle, from initial exploration and preparatory work to extraction and final processing. These activities take place across the United States, Canada, and Paraguay. The company possesses ownership interests in various projects, including the Palangana mine, along with the Goliad, Burke Hollow, Longhorn, and Salvo projects, all located in Texas. Additional U.S. holdings comprise the Anderson, Workman Creek, and Los Cuatros projects in Arizona; the Slick Rock project in Colorado; and the Reno Creek project in Wyoming. Internationally, UEC operates the Diabase project in Canada and manages titanium-focused initiatives such as Yuty, Oviedo, and Alto Paraná in Paraguay. Established in 2003 under its previous name, Carlin Gold Inc., the company rebranded as Uranium Energy Corp. in January 2005 and maintains its principal offices in Corpus Christi, Texas.
Giá cổ phiếu
$7.90
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$3.92B
Thay đổi (1 ngày)
-3.01%
Thay đổi (1 năm)
-46.87%
Quốc gia
US
Giao dịch Uranium Energy Corp. (UEC)
Danh mục
Energy
Biên lợi nhuận hoạt động của Uranium Energy Corp. (UEC)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: -357.75%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Uranium Energy Corp., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là -357.75%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là -25,179.46%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Uranium Energy Corp. từ 2004 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -357.75% | 226.12% |
| 2025 | -109.70% | -99.56% |
| 2024 | -25,179.46% | -467,251.39% |
| 2023 | 5.39% | -106.48% |
| 2022 | -83.18% | 0.00% |
| 2021 | 0.00% | 0.00% |
| 2020 | 0.00% | 0.00% |
| 2019 | 0.00% | 0.00% |
| 2018 | 0.00% | 0.00% |
| 2017 | 0.00% | 0.00% |
| 2016 | 0.00% | -100.00% |
| 2015 | -660.25% | 160.97% |
| 2014 | -253.00% | 4.71% |
| 2013 | -241.63% | 35.09% |
| 2012 | -178.86% | 0.00% |
| 2011 | 0.00% | 0.00% |
| 2010 | 0.00% | 0.00% |
| 2009 | 0.00% | 0.00% |
| 2008 | 0.00% | 0.00% |
| 2007 | 0.00% | 0.00% |
| 2006 | 0.00% | 0.00% |
| 2005 | 0.00% | -100.00% |
| 2004 | -77,210.84% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
CA
|
|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
KZ
|
|
| 0.00% | - |
CA
|
|
| 12.76% | -100.04% |
AU
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.